Finance

Danh sách
Tại sao HRTA giảm 6,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
HRTA:IDX
Hartadinata Abadi Tbk PT
1.900,00 IDR
-6,40%
(-130,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRTA...
Mở
2.000 IDR
Cao
2.020 IDR
Thấp
1.865 IDR
Vốn hoá thị trường
8,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
17,32 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.440 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140 IDR
EPS
289 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,61 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2.000 IDR
Cao
2.020 IDR
Thấp
1.865 IDR
Vốn hoá thị trường
8,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
17,32 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.440 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140 IDR
EPS
289 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,61 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hartadinata Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hànhSandra Sunanto
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,14 NT
19,36 NT
20,16 NT
13,65 NT
Giá vốn hàng bán
9,70 NT
18,62 NT
19,42 NT
13,14 NT
Chi phí doanh thu
9,70 NT
18,62 NT
19,42 NT
13,14 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,35 T
135,69 T
109,34 T
81,00 T
Chi phí hoạt động
63,35 T
135,69 T
109,34 T
81,00 T
Tổng chi phí hoạt động
9,76 NT
18,76 NT
19,52 NT
13,23 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
377,65 T
596,82 T
633,93 T
422,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,90 T
-5,16 T
-9,34 T
-9,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
291,48 T
519,39 T
553,91 T
341,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
291,48 T
519,25 T
553,91 T
341,81 T
Chi phí thuế thu nhập
63,92 T
116,30 T
119,99 T
74,84 T
Thuế suất hiệu dụng
21,93%
22,39%
21,66%
21,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
227,25 T
402,74 T
433,49 T
266,52 T
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
2,08%
2,15%
1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 T
2,89 T
3,65 T
1,78 T
Chi phí lãi suất
-80,20 T
-75,55 T
-74,42 T
-73,44 T
Chi phí lãi suất ròng
-78,85 T
-72,65 T
-70,77 T
-71,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
385,54 T
605,83 T
644,72 T
433,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google