Finance

Danh sách
HRPK:FRA
7C Solarparken AG
1,77 €
+1,72%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRPK...
Mở
1,76 €
Cao
1,77 €
Thấp
1,76 €
Vốn hoá thị trường
142,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
233,00
Khối lượng
405,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 €
EPS
-0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,39 Tr
Số nhân viên
31
Mở
1,76 €
Cao
1,77 €
Thấp
1,76 €
Vốn hoá thị trường
142,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
233,00
Khối lượng
405,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 €
EPS
-0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,39 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 7C Solarparken AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,88 Tr
14,88 Tr
17,54 Tr
17,54 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
737,50 N
737,50 N
735,50 N
735,50 N
Chi phí hoạt động
12,00 Tr
12,00 Tr
12,84 Tr
12,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,00 Tr
12,00 Tr
12,84 Tr
12,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,88 Tr
2,88 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
652,00 N
652,00 N
-395,00 N
-395,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-669,00 N
-669,00 N
814,50 N
814,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 Tr
2,36 Tr
3,14 Tr
3,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
1,19 Tr
533,00 N
533,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-178,33%
-178,33%
65,44%
65,44%
Chi phí hoạt động khác
1,94 Tr
1,94 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Thu nhập ròng
-1,97 Tr
-1,97 Tr
126,50 N
126,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-13,24%
-13,24%
0,72%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
306,50 N
306,50 N
87,50 N
87,50 N
Chi phí lãi suất
-1,49 Tr
-1,49 Tr
-1,26 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,32 Tr
9,32 Tr
9,34 Tr
9,34 Tr
EBITDA
11,54 Tr
11,54 Tr
13,42 Tr
13,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 N
17,00 N
-4,00 N
-4,00 N
Các ứng dụng của Google