Finance

Danh sách
HRP:WSE
Harper Hygienics SA
5,58 PLN
+0,72%
(+0,040) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRP...
Mở
5,54 PLN
Cao
5,68 PLN
Thấp
5,48 PLN
Vốn hoá thị trường
35,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,87 N
Khối lượng
4,77 N
Chỉ số P/E
3,65
Cao nhất trong 52 tuần
6,38 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,72 PLN
EPS
1,53 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,37 Tr
Số nhân viên
362
Mở
5,54 PLN
Cao
5,68 PLN
Thấp
5,48 PLN
Vốn hoá thị trường
35,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,87 N
Khối lượng
4,77 N
Chỉ số P/E
3,65
Cao nhất trong 52 tuần
6,38 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,72 PLN
EPS
1,53 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,37 Tr
Số nhân viên
362
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harper Hygienics SA
Giám đốc điều hànhDmitris Kostojanskis
Số nhân viên362
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,34 Tr
62,44 Tr
64,37 Tr
67,94 Tr
Giá vốn hàng bán
46,84 Tr
43,84 Tr
43,95 Tr
48,35 Tr
Chi phí doanh thu
46,84 Tr
43,84 Tr
43,95 Tr
48,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,76 Tr
14,59 Tr
15,08 Tr
14,53 Tr
Chi phí hoạt động
14,77 Tr
14,67 Tr
15,29 Tr
14,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,61 Tr
58,51 Tr
59,25 Tr
63,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,73 Tr
3,93 Tr
5,12 Tr
4,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00
-453,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,72 Tr
2,40 Tr
3,38 Tr
3,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,72 Tr
2,85 Tr
3,38 Tr
3,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
576,90 N
810,50 N
991,80 N
Thuế suất hiệu dụng
28,68%
24,06%
24,00%
26,83%
Chi phí hoạt động khác
1,01 Tr
-187,60 N
212,00 N
305,90 N
Thu nhập ròng
2,65 Tr
1,82 Tr
2,57 Tr
2,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
2,92%
3,99%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
181,00 N
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-1,36 Tr
-1,74 Tr
-1,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,02 Tr
-1,36 Tr
-1,74 Tr
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,28 Tr
5,63 Tr
6,81 Tr
6,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
124,90 N
293,10 N
-
-144,60 N
Các ứng dụng của Google