Finance

Danh sách
HRNNF:OTCMKTS
Hydro One Ltd
36,36 US$
+0,43%
(+0,15) 1 ngày
36,70 US$
+0,92% (+0,34)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRNNF...
Mở
36,36 US$
Cao
36,36 US$
Thấp
36,36 US$
Vốn hoá thị trường
31,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,97 N
Khối lượng
181,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,46 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,10 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
36,36 US$
Cao
36,36 US$
Thấp
36,36 US$
Vốn hoá thị trường
31,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,97 N
Khối lượng
181,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,46 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,10 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hydro One Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,15 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webhydroone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
2,27 T
2,65 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,54 T
1,75 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,54 T
1,75 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
272,00 Tr
287,00 Tr
273,00 Tr
280,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,83 T
2,03 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
651,00 Tr
436,00 Tr
622,00 Tr
620,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
485,00 Tr
264,00 Tr
435,00 Tr
443,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
485,00 Tr
264,00 Tr
435,00 Tr
443,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,00 Tr
30,00 Tr
41,00 Tr
69,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,37%
11,36%
9,43%
15,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
421,00 Tr
233,00 Tr
391,00 Tr
370,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,31%
10,27%
14,77%
16,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,70
0,39
0,65
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-170,00 Tr
-175,00 Tr
-175,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-166,00 Tr
-170,00 Tr
-172,00 Tr
-178,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
272,00 Tr
287,00 Tr
273,00 Tr
280,00 Tr
EBITDA
894,00 Tr
692,00 Tr
871,00 Tr
867,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google