Finance

Danh sách
Tại sao HRN tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
HRN:ASX
Horizon Gold Ltd
1,04 AU$
+2,16%
(+0,022) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRN...
Mở
1,04 AU$
Cao
1,05 AU$
Thấp
1,04 AU$
Vốn hoá thị trường
200,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,04 N
Khối lượng
446,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,63 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,19 Tr
Số nhân viên
2
Mở
1,04 AU$
Cao
1,05 AU$
Thấp
1,04 AU$
Vốn hoá thị trường
200,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,04 N
Khối lượng
446,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,63 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,19 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Horizon Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
251,00 N
251,00 N
496,50 N
496,50 N
Chi phí hoạt động
115,00 N
115,00 N
1,15 Tr
1,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,00 N
115,00 N
1,15 Tr
1,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-115,00 N
-115,00 N
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
61,50 N
61,50 N
-38,50 N
-38,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-60,50 N
-60,50 N
-951,00 N
-951,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-60,50 N
-60,50 N
-951,00 N
-951,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-151,50 N
-151,50 N
168,00 N
168,00 N
Thu nhập ròng
-60,50 N
-60,50 N
-951,00 N
-951,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
233,50 N
233,50 N
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-7,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-7,00 N
233,50 N
233,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-99,50 N
-99,50 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google