Finance

Danh sách
Tại sao HRME tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
HRME:IDX
Menteng Heritage Realty Tbk PT
40,00 IDR
+2,56%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:47:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRME...
Mở
39 IDR
Cao
40 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
238,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,29 Tr
Khối lượng
713,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
72 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,96 T
Số nhân viên
28
Mở
39 IDR
Cao
40 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
238,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,29 Tr
Khối lượng
713,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
72 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,96 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Menteng Heritage Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhrme.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,83 T
30,86 T
106,88 T
-62,98 T
Giá vốn hàng bán
10,24 T
13,30 T
44,86 T
-20,11 T
Chi phí doanh thu
10,24 T
13,30 T
44,86 T
-20,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,84 T
13,96 T
66,41 T
-31,33 T
Chi phí hoạt động
14,19 T
16,73 T
68,45 T
-31,99 T
Tổng chi phí hoạt động
24,43 T
30,03 T
113,30 T
-52,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-599,88 Tr
830,35 Tr
-6,43 T
-10,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-336,46 Tr
-169,02 Tr
7,19 T
2,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,93 T
-1,95 T
-10,16 T
-2,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,93 T
-1,95 T
-10,16 T
-2,36 T
Chi phí thuế thu nhập
223,98 Tr
-1,60 T
-692,01 Tr
1,19 T
Thuế suất hiệu dụng
-7,65%
81,77%
6,81%
-50,52%
Chi phí hoạt động khác
-1,66 T
2,44 T
2,03 T
-650,02 Tr
Thu nhập ròng
-3,15 T
-355,58 Tr
-9,46 T
-3,56 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,23%
-1,15%
-8,86%
5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 T
696,46 Tr
4,91 T
11,61 T
Chi phí lãi suất
-3,62 T
-3,31 T
-16,36 T
-4,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 T
-2,61 T
-11,45 T
7,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,13 T
5,26 T
-1,99 T
-10,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google