Finance

Danh sách
Tại sao HRKET tăng 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
HRKET:IST
Hareket Proje Tasimacilg v Yk Mhndslg AS
10,43 TRY
+3,37%
(+0,34) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRKET...
Mở
10,01 TRY
Cao
10,43 TRY
Thấp
10,00 TRY
Vốn hoá thị trường
16,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,96 Tr
Khối lượng
19,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,43 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 TRY
EPS
-0,84 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
704
Mở
10,01 TRY
Cao
10,43 TRY
Thấp
10,00 TRY
Vốn hoá thị trường
16,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,96 Tr
Khối lượng
19,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,43 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 TRY
EPS
-0,84 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
704
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hareket Proje Tasimacilg v Yk Mhndslg AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên704
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhareket.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
2,10 T
1,73 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,50 T
1,35 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,50 T
1,35 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,89 Tr
357,89 Tr
317,53 Tr
346,66 Tr
Chi phí hoạt động
238,46 Tr
338,96 Tr
373,54 Tr
382,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,84 T
1,73 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,47 Tr
263,08 Tr
8,24 Tr
-7,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,62 Tr
577,12 Tr
457,98 Tr
157,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,09 Tr
-1,57 T
319,26 Tr
29,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,10 Tr
428,85 Tr
431,54 Tr
34,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,19 Tr
197,35 Tr
106,43 Tr
-50,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
68,23%
-12,56%
33,34%
-173,12%
Chi phí hoạt động khác
11,57 Tr
-18,94 Tr
56,01 Tr
35,76 Tr
Thu nhập ròng
111,74 Tr
-1,73 T
256,22 Tr
-51,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
-82,33%
14,77%
-2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
189,92 Tr
-
38,15 Tr
17,25 Tr
Chi phí lãi suất
-37,60 Tr
-202,38 Tr
-30,83 Tr
-62,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
152,32 Tr
-202,38 Tr
7,32 Tr
-45,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
348,55 Tr
593,47 Tr
328,86 Tr
346,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,86 Tr
-365,18 Tr
-95,36 Tr
-5,25 Tr
Các ứng dụng của Google