Finance

Danh sách
HRK:CNSX
Highrock Resources Ltd
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:05:36 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRK...
Vốn hoá thị trường
840,15 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
840,15 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Highrock Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,03 N
12,82 N
46,07 N
42,36 N
Chi phí hoạt động
464,85 N
12,82 N
46,07 N
60,36 N
Tổng chi phí hoạt động
464,85 N
12,82 N
46,07 N
60,36 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-464,85 N
-12,82 N
-46,07 N
-60,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,20 N
396,35 N
-7,74 N
-42,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-472,35 N
386,87 N
-62,41 N
-132,74 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-472,35 N
386,87 N
-53,85 N
-102,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-472,35 N
386,87 N
-62,41 N
-132,74 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,42 N
-
14,00
Chi phí lãi suất
-319,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-319,00
3,42 N
-
14,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-318,81 N
96,63 N
63,39 N
-51,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google