Finance

Danh sách
HRB:NYSE
H & R Block Inc
43,95 US$
-0,83%
(-0,37) 1 ngày
13 thg 10, 15:37:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HRB...
Mở
45,00 US$
Cao
45,39 US$
Thấp
43,91 US$
Vốn hoá thị trường
5,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
867,22 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
0,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,73
Cao nhất trong 52 tuần
58,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,16 US$
EPS
5,03 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,49 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
45,00 US$
Cao
45,39 US$
Thấp
43,91 US$
Vốn hoá thị trường
5,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
867,22 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
0,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,73
Cao nhất trong 52 tuần
58,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,16 US$
EPS
5,03 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,49 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
H&R Block, Inc., or H&R Block, is an American tax preparation company operating in Canada, the United States, South Korea and Australia. The company was founded in 1955 in Kansas City, Missouri, by brothers Henry W. Bloch and Richard Bloch. As of 2018, H&R Block operates approximately 12,000 retail tax offices staffed by tax professionals worldwide. The company offers payroll, and business consulting services, consumer tax software, and online tax preparation/electronic filing from their website. Wikipedia
Giới thiệu về H & R Block Inc
Giám đốc điều hànhJeff Jones
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lậpthg 7 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhrblock.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HRB trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HRB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 43,95 US$
60,00 US$ (+36,52%)
Trung bình
47,67 US$ (+8,46%)
Thấp nhất
36,00 US$ (-18,09%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Paris
Barrington
Buy
Reiterated
60,00 US$
+36,5%
10/01/2026
George Tong
Goldman Sachs
Sell
Maintained
36,00 US$
-18,1%
09/07/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
08/12/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Sell
Reiterated
33,00 US$
-24,9%
08/12/2026
Thomas Wendler
Stephens
Hold
Initiated
47,00 US$
+6,9%
07/28/2026
Scott Schneeberger
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
11/07/2025
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
2,38 US$ / 2,21 US$
+7,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,14 T / 1,12 T
+2,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,55 Tr
198,86 Tr
2,40 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
274,02 Tr
339,92 Tr
1,03 T
550,52 Tr
Chi phí doanh thu
274,02 Tr
339,92 Tr
1,03 T
550,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,56 Tr
157,82 Tr
329,33 Tr
217,58 Tr
Chi phí hoạt động
136,56 Tr
157,82 Tr
329,33 Tr
217,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,58 Tr
497,74 Tr
1,36 T
768,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-207,03 Tr
-298,88 Tr
1,04 T
376,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,10 Tr
3,03 Tr
3,94 Tr
11,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-216,33 Tr
-319,22 Tr
1,02 T
372,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-216,33 Tr
-319,22 Tr
1,02 T
372,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-50,96 Tr
-77,66 Tr
167,68 Tr
78,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,56%
24,33%
16,50%
21,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-165,82 Tr
-242,17 Tr
847,90 Tr
293,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-81,46%
-121,77%
35,36%
25,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,20
-1,84
6,02
2,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,40 Tr
-23,38 Tr
-24,31 Tr
-15,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,40 Tr
-23,38 Tr
-24,31 Tr
-15,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-178,11 Tr
-268,88 Tr
1,07 T
408,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google