Finance

Danh sách
HR:NYSE
Healthcare Realty Trust Inc
17,21 US$
+0,35%
(+0,060) 1 ngày
17,21 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HR...
Mở
17,12 US$
Cao
17,23 US$
Thấp
16,94 US$
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,24 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,31 US$
EPS
-0,26 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,72 Tr
Số nhân viên
539
Mở
17,12 US$
Cao
17,23 US$
Thấp
16,94 US$
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,24 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,31 US$
EPS
-0,26 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,72 Tr
Số nhân viên
539
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healthcare Realty Trust Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên539
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhNashville, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 17,21 US$
24,00 US$ (+39,45%)
Trung bình
20,63 US$ (+19,87%)
Thấp nhất
14,00 US$ (-18,65%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Carroll
RBC Capital
Hold
Maintained
22,00 US$
+27,8%
10/08/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Hold
Maintained
20,00 US$
+16,2%
09/15/2026
Joe Dickstein
Jefferies
Hold
Maintained
20,00 US$
+16,2%
09/15/2026
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Reiterated
20,00 US$
+16,2%
09/01/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Hold
Reiterated
20,00 US$
+16,2%
09/01/2026
Michael Goldsmith
UBS
Hold
Reiterated
21,00 US$
+22%
08/21/2026
Paul Choi
Goldman Sachs
Hold
Maintained
14,00 US$
-18,7%
08/16/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Buy
Maintained
22,00 US$
+27,8%
07/31/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
24,00 US$
+39,5%
07/31/2026
Michael Gorman
BTIG
Buy
Maintained
22,00 US$
+27,8%
07/22/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Reiterated
23,00 US$
+33,6%
07/15/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Hold
Maintained
21,00 US$
+22%
07/09/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Initiated
24,00 US$
+39,5%
06/16/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Buy
Initiated
24,00 US$
+39,5%
06/16/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
21,00 US$
+22%
05/07/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Hold
Maintained
20,00 US$
+16,2%
04/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -0,04 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
284,78 Tr / 277,72 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,05 Tr
285,67 Tr
279,49 Tr
284,78 Tr
Giá vốn hàng bán
113,58 Tr
111,03 Tr
101,00 Tr
100,45 Tr
Chi phí doanh thu
113,58 Tr
111,03 Tr
101,00 Tr
100,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,77 Tr
13,79 Tr
17,34 Tr
14,36 Tr
Chi phí hoạt động
159,61 Tr
141,20 Tr
146,33 Tr
142,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
273,19 Tr
252,23 Tr
247,32 Tr
242,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,86 Tr
33,44 Tr
32,16 Tr
41,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-97,00 N
1,11 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-58,54 Tr
14,59 Tr
21,00 N
-43,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,67 Tr
-15,15 Tr
-11,72 Tr
-3,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-57,74 Tr
14,39 Tr
-56,00 N
-43,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,37%
5,04%
-0,02%
-15,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
-0,03
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 N
19,00 N
Chi phí lãi suất
-55,43 Tr
-49,70 Tr
-43,89 Tr
-45,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,43 Tr
-49,70 Tr
-43,88 Tr
-45,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,84 Tr
127,41 Tr
128,98 Tr
128,06 Tr
EBITDA
174,29 Tr
172,56 Tr
172,95 Tr
181,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,77 Tr
-135,71 Tr
-10,78 Tr
-3,71 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google