Finance

Danh sách
HQU:SGX
Oiltek International Ltd
1,07 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HQU...
Mở
1,05 SGD
Cao
1,10 SGD
Thấp
1,05 SGD
Vốn hoá thị trường
459,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
602,78 N
Khối lượng
283,40 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
47,14
Cao nhất trong 52 tuần
2,69 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,00 Tr
Số nhân viên
82
Mở
1,05 SGD
Cao
1,10 SGD
Thấp
1,05 SGD
Vốn hoá thị trường
459,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
602,78 N
Khối lượng
283,40 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
47,14
Cao nhất trong 52 tuần
2,69 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,00 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oiltek International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboiltek.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,31 Tr
55,31 Tr
49,62 Tr
49,62 Tr
Giá vốn hàng bán
37,16 Tr
37,16 Tr
36,76 Tr
36,76 Tr
Chi phí doanh thu
37,16 Tr
37,16 Tr
36,76 Tr
36,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,93 Tr
5,93 Tr
4,79 Tr
4,79 Tr
Chi phí hoạt động
5,94 Tr
5,94 Tr
4,79 Tr
4,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,10 Tr
43,10 Tr
41,55 Tr
41,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,21 Tr
12,21 Tr
8,07 Tr
8,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
27,00 N
27,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,81 Tr
11,81 Tr
8,82 Tr
8,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,81 Tr
11,81 Tr
8,82 Tr
8,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,89 Tr
2,89 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,47%
24,47%
25,39%
25,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,92 Tr
8,92 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,13%
16,13%
13,26%
13,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
611,00 N
611,00 N
506,50 N
506,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
611,00 N
611,00 N
506,50 N
506,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,30 Tr
12,30 Tr
8,16 Tr
8,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google