Finance

Danh sách
Tại sao HQF giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
HQF:BIT
High Quality Food SpA
0,48 €
-2,04%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HQF...
Mở
0,50 €
Cao
0,50 €
Thấp
0,47 €
Vốn hoá thị trường
5,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,18 N
Khối lượng
13,50 N
Chỉ số P/E
22,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
37
Mở
0,50 €
Cao
0,50 €
Thấp
0,47 €
Vốn hoá thị trường
5,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,18 N
Khối lượng
13,50 N
Chỉ số P/E
22,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về High Quality Food SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhqf.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,03 Tr
5,03 Tr
5,12 Tr
5,12 Tr
Giá vốn hàng bán
4,27 Tr
4,27 Tr
3,47 Tr
3,47 Tr
Chi phí doanh thu
4,27 Tr
4,27 Tr
3,47 Tr
3,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
530,77 N
530,77 N
709,45 N
709,45 N
Chi phí hoạt động
820,32 N
820,32 N
953,20 N
953,20 N
Tổng chi phí hoạt động
5,09 Tr
5,09 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,27 N
-57,27 N
694,42 N
694,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
785,00
785,00
3,84 N
3,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-207,89 N
-207,89 N
481,69 N
481,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-207,89 N
-207,89 N
481,69 N
481,69 N
Chi phí thuế thu nhập
-38,50 N
-38,50 N
177,86 N
177,86 N
Thuế suất hiệu dụng
18,52%
18,52%
36,92%
36,92%
Chi phí hoạt động khác
89,79 N
89,79 N
66,19 N
66,19 N
Thu nhập ròng
-175,71 N
-175,71 N
304,74 N
304,74 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,49%
-3,49%
5,95%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-220,42 N
-220,42 N
-209,96 N
-209,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-220,42 N
-220,42 N
-209,96 N
-209,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,66 N
74,66 N
57,14 N
57,14 N
EBITDA
68,02 N
68,02 N
871,36 N
871,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google