Finance

Danh sách
Tại sao HPP giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
HPP:NYSE
Hudson Pacific Properties Inc
11,66 US$
-2,47%
(-0,30) 1 ngày
12 thg 10, 10:01:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HPP...
Mở
11,94 US$
Cao
11,94 US$
Thấp
11,59 US$
Vốn hoá thị trường
632,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
665,59 N
Khối lượng
20,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 US$
EPS
-9,01 US$
Beta
1,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,27 Tr
Số nhân viên
607
Mở
11,94 US$
Cao
11,94 US$
Thấp
11,59 US$
Vốn hoá thị trường
632,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
665,59 N
Khối lượng
20,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 US$
EPS
-9,01 US$
Beta
1,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,27 Tr
Số nhân viên
607
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hudson Pacific Properties is a real estate investment trust with 15.8 million square feet of office buildings, 1.5 million square feet of sound stages, and undeveloped rights for 3 million square feet of additional commercial property. Its properties are on the West Coast of the United States and Vancouver. It is organized in Maryland and headquartered in Los Angeles. It is the largest independent operator of sound stages in Los Angeles. Wikipedia
Giới thiệu về Hudson Pacific Properties Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên607
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HPP trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
3
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HPP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 11,66 US$
17,00 US$ (+45,80%)
Trung bình
14,63 US$ (+25,47%)
Thấp nhất
9,00 US$ (-22,81%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Buy
Maintained
15,00 US$
+28,6%
10/12/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Hold
Maintained
15,00 US$
+28,6%
09/21/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Hold
Maintained
15,00 US$
+28,6%
09/08/2026
Blaine Heck
Wells Fargo
Buy
Reiterated
17,00 US$
+45,8%
09/01/2026
Jana Galan
Bank of America Securities
Sell
Maintained
14,00 US$
+20,1%
08/17/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
15,00 US$
+28,6%
08/13/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
17,00 US$
+45,8%
08/06/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
9,00 US$
-22,8%
07/22/2026
John Kim
BMO Capital
Hold
Maintained
16,00 US$
+37,2%
06/15/2026
Tom Catherwood
BTIG
Buy
Maintained
26,00 US$
+123%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
187,34 Tr / 185,97 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,87 Tr
258,16 Tr
181,42 Tr
187,34 Tr
Giá vốn hàng bán
104,10 Tr
102,47 Tr
101,63 Tr
104,36 Tr
Chi phí doanh thu
104,10 Tr
102,47 Tr
101,63 Tr
104,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,71 Tr
12,98 Tr
12,58 Tr
12,00 Tr
Chi phí hoạt động
107,79 Tr
106,03 Tr
93,30 Tr
94,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,89 Tr
208,50 Tr
194,93 Tr
198,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,02 Tr
49,66 Tr
-13,51 Tr
-11,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
1,47 Tr
1,26 Tr
-3,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-144,06 Tr
-281,12 Tr
-50,56 Tr
-104,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,45 Tr
13,74 Tr
-48,59 Tr
-53,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,00 N
-945,00 N
348,00 N
394,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
0,34%
-0,69%
-0,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-131,37 Tr
-272,83 Tr
-48,04 Tr
-99,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-70,68%
-105,68%
-26,48%
-53,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,84
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 Tr
1,47 Tr
1,65 Tr
566,00 N
Chi phí lãi suất
-41,73 Tr
-38,85 Tr
-37,99 Tr
-38,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,51 Tr
-37,38 Tr
-36,34 Tr
-37,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,08 Tr
93,05 Tr
80,72 Tr
82,13 Tr
EBITDA
60,20 Tr
134,94 Tr
59,04 Tr
62,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,91 Tr
5,88 Tr
264,00 N
301,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google