Finance

Danh sách
HPOL-B:STO
HEXPOL AB
96,10 SEK
+1,75%
(+1,65) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:57 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HPOL-B...
Mở
94,90 SEK
Cao
96,45 SEK
Thấp
94,90 SEK
Vốn hoá thị trường
31,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,26 N
Khối lượng
300,41 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
1,05 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
99,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
66,80 SEK
EPS
5,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,67 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
94,90 SEK
Cao
96,45 SEK
Thấp
94,90 SEK
Vốn hoá thị trường
31,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,26 N
Khối lượng
300,41 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
1,05 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
99,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
66,80 SEK
EPS
5,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,67 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HEXPOL AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,07 N
Ngày thành lập1893
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhexpol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,69 T
4,25 T
4,77 T
5,28 T
Giá vốn hàng bán
3,70 T
3,42 T
3,74 T
4,13 T
Chi phí doanh thu
3,70 T
3,42 T
3,74 T
4,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
148,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,00 Tr
224,00 Tr
326,00 Tr
378,00 Tr
Chi phí hoạt động
299,00 Tr
325,00 Tr
326,00 Tr
378,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,00 T
3,75 T
4,07 T
4,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
688,00 Tr
508,00 Tr
701,00 Tr
772,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-21,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
647,00 Tr
487,00 Tr
679,00 Tr
705,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
647,00 Tr
487,00 Tr
679,00 Tr
749,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,00 Tr
148,00 Tr
172,00 Tr
188,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,13%
30,39%
25,33%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-47,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
465,00 Tr
339,00 Tr
507,00 Tr
517,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,91%
7,97%
10,63%
9,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,35
0,98
1,47
1,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
31,00 Tr
20,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-41,00 Tr
-46,00 Tr
-42,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 Tr
-15,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
811,00 Tr
633,00 Tr
823,00 Tr
905,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google