Finance

Beta
Danh sách
HPL:NSE
HPL Electric & Power Ltd
347,70 ₹
-6,61%
(-24,60) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HPL...
Mở
361,40 ₹
Cao
368,80 ₹
Thấp
347,05 ₹
Vốn hoá thị trường
22,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,85 N
Khối lượng
509,54 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
23,00
Cao nhất trong 52 tuần
639,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
255,55 ₹
EPS
15,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
361,40 ₹
Cao
368,80 ₹
Thấp
347,05 ₹
Vốn hoá thị trường
22,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,85 N
Khối lượng
509,54 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
23,00
Cao nhất trong 52 tuần
639,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
255,55 ₹
EPS
15,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về HPL Electric & Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhplindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,83 T
4,34 T
4,74 T
5,22 T
Giá vốn hàng bán
2,37 T
2,76 T
3,12 T
3,34 T
Chi phí doanh thu
2,37 T
2,76 T
3,12 T
3,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
530,82 Tr
548,89 Tr
519,05 Tr
540,25 Tr
Chi phí hoạt động
992,09 Tr
1,06 T
1,06 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
3,81 T
4,18 T
4,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
464,40 Tr
532,29 Tr
563,57 Tr
641,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,81 Tr
8,32 Tr
8,75 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
250,16 Tr
304,93 Tr
261,37 Tr
418,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,16 Tr
304,93 Tr
315,84 Tr
418,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,36 Tr
81,36 Tr
66,23 Tr
109,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
26,68%
25,34%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
345,75 Tr
380,37 Tr
386,93 Tr
454,48 Tr
Thu nhập ròng
184,29 Tr
222,74 Tr
194,47 Tr
308,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
5,13%
4,10%
5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-226,05 Tr
-235,68 Tr
-256,48 Tr
-222,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-226,05 Tr
-235,68 Tr
-256,48 Tr
-222,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,52 Tr
126,74 Tr
153,72 Tr
236,30 Tr
EBITDA
569,81 Tr
653,42 Tr
663,47 Tr
799,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu