Finance

Danh sách
HPK:NASDAQ
Highpeak Energy Inc
7,85 US$
-0,38%
(-0,030) 1 ngày
7,85 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 8, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HPK...
Mở
8,05 US$
Cao
8,07 US$
Thấp
7,78 US$
Vốn hoá thị trường
992,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
502,90 N
Khối lượng
405,90 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 US$
EPS
-0,70 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,45 Tr
Số nhân viên
50
Mở
8,05 US$
Cao
8,07 US$
Thấp
7,78 US$
Vốn hoá thị trường
992,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
502,90 N
Khối lượng
405,90 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 US$
EPS
-0,70 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,45 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Highpeak Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhFort Worth, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nicholas Pope
Roth MKM
Buy
Maintained
10,00 US$
+27,4%
05/07/2026
Unknown Analyst
Gerdes Energy Research
Sell
Downgraded
-
-
03/18/2026
Noah Hungness
Bank of America Securities
Sell
Maintained
5,75 US$
-26,8%
03/16/2026
Unknown Analyst
Siebert Williams Shank & Co
Hold
Maintained
-
-
02/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,86 Tr
216,65 Tr
215,88 Tr
272,42 Tr
Giá vốn hàng bán
43,33 Tr
104,96 Tr
59,16 Tr
63,13 Tr
Chi phí doanh thu
43,33 Tr
104,96 Tr
59,16 Tr
63,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,51 Tr
4,10 Tr
6,61 Tr
7,87 Tr
Chi phí hoạt động
112,90 Tr
128,14 Tr
120,71 Tr
129,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,23 Tr
233,10 Tr
179,87 Tr
192,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,64 Tr
-16,45 Tr
36,02 Tr
80,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,91 Tr
19,48 Tr
-157,03 Tr
53,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,90 Tr
-32,04 Tr
-155,10 Tr
98,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,56 Tr
-32,04 Tr
-155,10 Tr
98,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,57 Tr
-6,83 Tr
-27,65 Tr
16,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,29%
21,32%
17,83%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
478,00 N
415,00 N
345,00 N
3,30 Tr
Thu nhập ròng
-18,34 Tr
-25,21 Tr
-127,45 Tr
82,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,71%
-11,64%
-59,04%
30,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-0,20
-0,02
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
1,51 Tr
949,00 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-37,15 Tr
-36,59 Tr
-35,04 Tr
-35,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,98 Tr
-35,08 Tr
-34,09 Tr
-34,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,64 Tr
110,59 Tr
113,01 Tr
113,43 Tr
EBITDA
134,09 Tr
95,00 Tr
149,36 Tr
197,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google