Finance

Danh sách
HPIL:NSE
Hindprakash Industries Ltd
118,45 ₹
+1,69%
(+1,97) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HPIL...
Mở
118,30 ₹
Cao
118,45 ₹
Thấp
117,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
247,00
Chỉ số P/E
38,86
Cao nhất trong 52 tuần
154,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,65 ₹
EPS
3,05 ₹
Số nhân viên
84
Mở
118,30 ₹
Cao
118,45 ₹
Thấp
117,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
247,00
Chỉ số P/E
38,86
Cao nhất trong 52 tuần
154,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,65 ₹
EPS
3,05 ₹
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindprakash Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,32 Tr
227,72 Tr
308,01 Tr
265,71 Tr
Giá vốn hàng bán
280,58 Tr
191,38 Tr
272,62 Tr
260,28 Tr
Chi phí doanh thu
280,58 Tr
191,38 Tr
272,62 Tr
260,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,18 Tr
14,90 Tr
25,40 Tr
15,59 Tr
Chi phí hoạt động
29,38 Tr
30,03 Tr
43,58 Tr
34,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
309,96 Tr
221,41 Tr
316,20 Tr
294,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,36 Tr
6,31 Tr
-8,19 Tr
-28,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,51 Tr
11,63 Tr
9,50 Tr
45,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
5,90 Tr
22,62 Tr
6,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
5,90 Tr
22,62 Tr
6,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
576,00 N
1,56 Tr
1,88 Tr
-2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,27%
26,39%
8,30%
-34,35%
Chi phí hoạt động khác
15,16 Tr
14,09 Tr
17,15 Tr
17,42 Tr
Thu nhập ròng
1,39 Tr
4,35 Tr
20,75 Tr
8,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,44%
1,91%
6,74%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-12,03 Tr
-8,68 Tr
-10,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,90 Tr
-12,03 Tr
21,31 Tr
-10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 Tr
1,04 Tr
1,03 Tr
1,06 Tr
EBITDA
4,40 Tr
7,00 Tr
-7,47 Tr
-27,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google