Finance

Danh sách
HPAL:NSE
HP Adhesives Ltd
34,25 ₹
+0,94%
(+0,32) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HPAL...
Mở
33,60 ₹
Cao
34,44 ₹
Thấp
33,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,85 N
Khối lượng
19,92 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
171,25
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,52 ₹
EPS
0,20 ₹
Số nhân viên
705
Mở
33,60 ₹
Cao
34,44 ₹
Thấp
33,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,85 N
Khối lượng
19,92 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
171,25
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,52 ₹
EPS
0,20 ₹
Số nhân viên
705
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HP Adhesives Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên705
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
650,60 Tr
653,67 Tr
527,43 Tr
634,16 Tr
Giá vốn hàng bán
389,85 Tr
396,42 Tr
359,73 Tr
421,22 Tr
Chi phí doanh thu
389,85 Tr
396,42 Tr
359,73 Tr
421,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,95 Tr
101,39 Tr
165,61 Tr
97,70 Tr
Chi phí hoạt động
211,62 Tr
232,83 Tr
214,00 Tr
229,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
601,47 Tr
629,25 Tr
573,73 Tr
650,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,14 Tr
24,42 Tr
-46,30 Tr
-16,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,40 Tr
9,30 Tr
-48,56 Tr
10,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,01 Tr
22,40 Tr
-52,36 Tr
-13,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,24 Tr
27,27 Tr
-55,10 Tr
-13,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,67 Tr
6,18 Tr
-28,63 Tr
-4,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,39%
27,59%
54,68%
33,12%
Chi phí hoạt động khác
98,12 Tr
116,39 Tr
33,82 Tr
118,64 Tr
Thu nhập ròng
35,34 Tr
16,22 Tr
-23,73 Tr
-9,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,43%
2,48%
-4,50%
-1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,30 Tr
-6,44 Tr
-
-8,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,30 Tr
-6,44 Tr
34,52 Tr
-8,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,55 Tr
15,06 Tr
14,58 Tr
12,74 Tr
EBITDA
63,46 Tr
33,44 Tr
-34,93 Tr
-1,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google