Finance

Danh sách
HOVNP:NASDAQ
Hovnanian Enterprises 1000 Depositary Shares Representing 1 7.625% Pref Shs Series A
20,22 US$
-1,12%
(-0,23) 1 ngày
28 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOVNP...
Mở
20,41 US$
Cao
20,41 US$
Thấp
20,16 US$
Vốn hoá thị trường
770,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 N
Khối lượng
3,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,52 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20,41 US$
Cao
20,41 US$
Thấp
20,16 US$
Vốn hoá thị trường
770,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 N
Khối lượng
3,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,52 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Hovnanian Enterprises, Inc. is an American real estate company which is involved in every aspect of marketing homes, including design, construction and sales. The company works with individual detached housing as well as higher-occupancy dwellings, including townhouses, condominiums and retirement homes. Wikipedia
Giới thiệu về Hovnanian Enterprises 1000 Depositary Shares Representing 1 7.625% Pref Shs Series A
Giám đốc điều hànhAra K. Hovnanian
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhMatawan, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webkhov.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
800,58 Tr
817,90 Tr
631,95 Tr
667,64 Tr
Giá vốn hàng bán
663,12 Tr
683,34 Tr
526,22 Tr
547,03 Tr
Chi phí doanh thu
677,84 Tr
698,30 Tr
539,46 Tr
560,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,80 Tr
91,53 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí hoạt động
91,26 Tr
92,67 Tr
79,55 Tr
84,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
769,10 Tr
790,97 Tr
619,00 Tr
644,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,48 Tr
26,93 Tr
12,95 Tr
22,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,80 Tr
-4,11 Tr
28,70 Tr
339,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,85 Tr
29,98 Tr
4,23 Tr
9,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,19 Tr
-3,44 Tr
7,84 Tr
934,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,19%
83,76%
27,33%
275,52%
Chi phí hoạt động khác
460,00 N
1,14 Tr
-4,45 Tr
575,00 N
Thu nhập ròng
16,62 Tr
-667,00 N
20,86 Tr
-284,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
-0,08%
3,30%
-0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,65
0,81
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,15 Tr
-9,63 Tr
-12,16 Tr
-12,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,15 Tr
-9,63 Tr
-12,16 Tr
-12,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,68 Tr
32,28 Tr
16,22 Tr
26,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,68 Tr
416,00 N
-25,00 N
-3,71 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search