Finance

Danh sách
Tại sao HOV giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
HOV:NYSE
Hovnanian Enterprises Inc Class A
103,56 US$
-2,12%
(-2,24) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOV...
Mở
104,58 US$
Cao
105,48 US$
Thấp
103,18 US$
Vốn hoá thị trường
609,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,22 N
Khối lượng
4,00
Chỉ số P/E
119,77
Cao nhất trong 52 tuần
148,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,52 US$
EPS
0,86 US$
Beta
1,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
104,58 US$
Cao
105,48 US$
Thấp
103,18 US$
Vốn hoá thị trường
609,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,22 N
Khối lượng
4,00
Chỉ số P/E
119,77
Cao nhất trong 52 tuần
148,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,52 US$
EPS
0,86 US$
Beta
1,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hovnanian Enterprises, Inc. is an American real estate company which is involved in every aspect of marketing homes, including design, construction and sales. The company works with individual detached housing as well as higher-occupancy dwellings, including townhouses, condominiums and retirement homes. Wikipedia
Giới thiệu về Hovnanian Enterprises Inc Class A
Giám đốc điều hànhAra K. Hovnanian
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhMatawan, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webkhov.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jay McCanless
Citizens JMP
Sell
Initiated
74,00 US$
-28,5%
04/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,70 US$ / 0,27 US$
-359,26%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
705,75 Tr / 723,50 Tr
-2,45%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
817,90 Tr
631,95 Tr
667,64 Tr
705,75 Tr
Giá vốn hàng bán
683,34 Tr
526,22 Tr
547,03 Tr
598,67 Tr
Chi phí doanh thu
698,30 Tr
539,46 Tr
560,39 Tr
612,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,53 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
86,87 Tr
Chi phí hoạt động
92,67 Tr
79,55 Tr
84,57 Tr
87,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
790,97 Tr
619,00 Tr
644,96 Tr
700,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,93 Tr
12,95 Tr
22,68 Tr
5,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,11 Tr
28,70 Tr
339,00 N
-2,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,98 Tr
4,23 Tr
9,09 Tr
-2,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,44 Tr
7,84 Tr
934,00 N
-560,00 N
Thuế suất hiệu dụng
83,76%
27,33%
275,52%
20,18%
Chi phí hoạt động khác
1,14 Tr
-4,45 Tr
575,00 N
526,00 N
Thu nhập ròng
-667,00 N
20,86 Tr
-284,00 N
-1,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,08%
3,30%
-0,04%
-0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,81
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,63 Tr
-12,16 Tr
-12,49 Tr
-11,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,63 Tr
-12,16 Tr
-12,49 Tr
-11,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,28 Tr
16,22 Tr
26,23 Tr
9,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
416,00 N
-25,00 N
-3,71 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google