Finance

Danh sách
Tại sao HOROZ tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
HOROZ:IST
Horoz Lojistik Kargo Hizmetler v Tcrt AS
37,48 TRY
+2,52%
(+0,92) 1 ngày
5 thg 11, 17:05:56 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOROZ...
Mở
37,80 TRY
Cao
38,18 TRY
Thấp
36,72 TRY
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
853,65 N
Khối lượng
496,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
30,92 TRY
EPS
-0,68 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
37,80 TRY
Cao
38,18 TRY
Thấp
36,72 TRY
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
853,65 N
Khối lượng
496,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
30,92 TRY
EPS
-0,68 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Horoz Lojistik Kargo Hizmetler v Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Industry-
Trang webhoroz.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,13 T
3,49 T
3,70 T
4,13 T
Giá vốn hàng bán
2,75 T
3,20 T
3,38 T
3,73 T
Chi phí doanh thu
2,75 T
3,20 T
3,38 T
3,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,01 Tr
345,16 Tr
323,28 Tr
434,51 Tr
Chi phí hoạt động
214,42 Tr
312,26 Tr
326,82 Tr
339,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,97 T
3,51 T
3,71 T
4,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,05 Tr
-21,18 Tr
-10,05 Tr
66,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,39 Tr
16,63 Tr
92,48 Tr
3,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,93 Tr
-76,66 Tr
-25,58 Tr
-104,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,93 Tr
-71,20 Tr
-12,77 Tr
-104,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,78 Tr
3,25 Tr
1,54 Tr
-83,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,45%
-4,24%
-6,01%
79,47%
Chi phí hoạt động khác
-91,59 Tr
-32,90 Tr
3,54 Tr
-94,87 Tr
Thu nhập ròng
54,39 Tr
-68,99 Tr
-27,12 Tr
-21,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
-1,98%
-0,73%
-0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,01 Tr
55,30 Tr
32,85 Tr
38,79 Tr
Chi phí lãi suất
-119,52 Tr
-180,08 Tr
-179,88 Tr
-213,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,50 Tr
-124,78 Tr
-147,03 Tr
-174,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
328,94 Tr
215,92 Tr
117,86 Tr
308,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,58 Tr
-6,21 Tr
1,81 Tr
-11,73 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google