Trang chủHOR • ASX
add
Horseshoe Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
742,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,06 N | 172,80% |
Chi phí hoạt động | 649,64 N | 350,73% |
Thu nhập ròng | -625,20 N | -300,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -832,94 | -46,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -570,87 N | -404,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,62 N | 107,16% |
Tổng tài sản | 10,12 Tr | 14,17% |
Tổng nợ | 11,47 Tr | 13,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 749,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -166,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -625,20 N | -300,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,37 N | -120,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,76 N | -239,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,90 N | 559,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,22 N | -11.686,66% |
Dòng tiền tự do | -674,80 N | -294,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3