Finance

Danh sách
Tại sao HOPE tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
HOPE:IDX
Harapan Duta Pertiwi Tbk PT
292,00 IDR
+2,10%
(+6,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:16:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOPE...
Mở
288 IDR
Cao
312 IDR
Thấp
284 IDR
Vốn hoá thị trường
591,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,72 Tr
Khối lượng
29,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
420 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
-12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,13 T
Số nhân viên
313
Mở
288 IDR
Cao
312 IDR
Thấp
284 IDR
Vốn hoá thị trường
591,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,72 Tr
Khối lượng
29,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
420 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
-12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,13 T
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harapan Duta Pertiwi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhope.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,98 T
17,32 T
36,01 T
36,01 T
Giá vốn hàng bán
12,58 T
12,88 T
29,21 T
29,21 T
Chi phí doanh thu
12,58 T
12,88 T
29,21 T
29,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
4,45 T
7,36 T
7,36 T
Chi phí hoạt động
2,00 T
4,56 T
7,55 T
7,55 T
Tổng chi phí hoạt động
14,59 T
17,44 T
36,76 T
36,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,61 T
-120,27 Tr
-747,27 Tr
-747,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
555,23 Tr
644,71 Tr
-455,50 Tr
-455,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,74 T
438,26 Tr
-6,48 T
-6,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,69 T
-1,61 T
-5,81 T
-5,81 T
Chi phí thuế thu nhập
-560,20 Tr
-301,79 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
7,24%
-68,86%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,17 T
-4,14 T
-7,46 T
-7,46 T
Biên lợi nhuận ròng
-79,90%
-23,89%
-20,72%
-20,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,24 N
2,84 Tr
286,84 Tr
286,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,64 T
-2,14 T
-4,89 T
-4,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 T
-2,14 T
-4,60 T
-4,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
531,73 Tr
109,41 Tr
187,42 Tr
187,42 Tr
EBITDA
-2,14 T
2,34 T
7,87 T
7,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google