Finance

Danh sách
HONDAPOWER:NSE
Honda India Power Products Ltd
1.824,00 ₹
-0,86%
(-15,80) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HONDAPOWER...
Mở
1.855,00 ₹
Cao
1.855,00 ₹
Thấp
1.820,00 ₹
Vốn hoá thị trường
18,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 N
Khối lượng
3,95 N
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
31,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,09
Cao nhất trong 52 tuần
2.746,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.816,60 ₹
EPS
64,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,14 Tr
Số nhân viên
711
Mở
1.855,00 ₹
Cao
1.855,00 ₹
Thấp
1.820,00 ₹
Vốn hoá thị trường
18,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 N
Khối lượng
3,95 N
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
31,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,09
Cao nhất trong 52 tuần
2.746,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.816,60 ₹
EPS
64,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,14 Tr
Số nhân viên
711
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honda India Power Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên711
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
2,70 T
2,65 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,62 T
1,61 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,62 T
1,61 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,90 Tr
356,70 Tr
458,10 Tr
350,60 Tr
Chi phí hoạt động
685,80 Tr
818,40 Tr
793,60 Tr
750,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
2,44 T
2,40 T
1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,20 Tr
262,30 Tr
246,50 Tr
77,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,80 Tr
83,80 Tr
-270,30 Tr
74,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,70 Tr
227,30 Tr
351,00 Tr
151,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,70 Tr
345,70 Tr
332,60 Tr
151,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
60,60 Tr
81,80 Tr
40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,88%
26,66%
23,30%
26,49%
Chi phí hoạt động khác
273,80 Tr
404,10 Tr
273,10 Tr
333,30 Tr
Thu nhập ròng
111,70 Tr
166,70 Tr
269,20 Tr
111,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,36%
6,16%
10,18%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
314,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-400,00 N
-500,00 N
-600,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-400,00 N
313,80 Tr
-600,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,10 Tr
57,60 Tr
62,40 Tr
66,90 Tr
EBITDA
112,40 Tr
313,25 Tr
301,20 Tr
135,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google