Finance

Danh sách
HONBS:HEL
Honkarakenne Oyj
2,40 €
-1,64%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 18:00:45 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HONBS...
Mở
2,43 €
Cao
2,44 €
Thấp
2,39 €
Vốn hoá thị trường
14,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
239,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 €
EPS
-0,68 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,91 Tr
Số nhân viên
150
Mở
2,43 €
Cao
2,44 €
Thấp
2,39 €
Vốn hoá thị trường
14,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
239,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 €
EPS
-0,68 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,91 Tr
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Honkarakenne Oyj is a Finnish company that manufactures log homes. Honka is the company's registered trademark. The company was founded in 1958 and has been listed on Nasdaq Helsinki since 1987. Honkarakenne’s manufacturing operations are centralized at its production facility in Karstula, Central Finland. In 2024, the company employed an average of 157 people. Wikipedia
Giới thiệu về Honkarakenne Oyj
Giám đốc điều hànhMarko Saarelainen
Số nhân viên150
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhKarstula, Tây Phần Lan, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webhonka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,23 Tr
10,23 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Giá vốn hàng bán
7,08 Tr
7,08 Tr
5,60 Tr
5,60 Tr
Chi phí doanh thu
7,08 Tr
7,08 Tr
5,60 Tr
5,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,01 Tr
3,01 Tr
1,90 Tr
1,90 Tr
Chi phí hoạt động
3,74 Tr
3,74 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,83 Tr
10,83 Tr
9,15 Tr
9,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-593,00 N
-593,00 N
-1,25 Tr
-1,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 N
-12,00 N
150,00 N
150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-738,00 N
-738,00 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-738,00 N
-738,00 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
170,50 N
170,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-23,10%
-23,10%
-
-
Chi phí hoạt động khác
188,50 N
188,50 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
-908,50 N
-908,50 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,88%
-8,88%
-13,92%
-13,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,50 N
11,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-28,00 N
-28,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-16,50 N
-16,50 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
547,50 N
547,50 N
550,00 N
550,00 N
EBITDA
-266,00 N
-266,00 N
-700,00 N
-700,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google