Finance

Danh sách
HONB34:BVMF
Honeywell
1.055,00 R$
+1,14%
(+11,88) 1 ngày
9 thg 10, 17:12:16 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HONB34...
Mở
1.040,18 R$
Cao
1.055,00 R$
Thấp
1.040,18 R$
Vốn hoá thị trường
65,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,00
Khối lượng
214,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.572,76 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.024,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,94 Tr
Số nhân viên
101 N
Mở
1.040,18 R$
Cao
1.055,00 R$
Thấp
1.040,18 R$
Vốn hoá thị trường
65,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,00
Khối lượng
214,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.572,76 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.024,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,94 Tr
Số nhân viên
101 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Honeywell International Inc. is an American publicly traded, multinational conglomerate corporation headquartered in Charlotte, North Carolina. It primarily operates in three areas of business: building automation, industrial automation, and energy and sustainability solutions. Honeywell also operates Sandia National Laboratories under contract with the U.S. Department of Energy. Honeywell is a Fortune 500 company, ranked 115th in 2023. In 2025, the corporation had a global workforce of approximately 101,000 employees. As of 2025, its chairman and chief executive officer was Vimal Kapur. The corporation's name, Honeywell International Inc., is a product of the merger of Honeywell Inc. and AlliedSignal in 1999. The corporation headquarters were consolidated with AlliedSignal's headquarters in Morristown, New Jersey. The combined company chose the name "Honeywell" because of the considerable brand recognition. Honeywell was a component of the Dow Jones Industrial Average index from 1999 to 2008. Prior to 1999, its corporate predecessors were included dating back to 1925, including early entrants in the computing and thermostat industries. Wikipedia
Giới thiệu về Honeywell
Giám đốc điều hànhVimal Kapur
Số nhân viên101 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhoneywell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,41 T
9,76 T
9,14 T
9,72 T
Giá vốn hàng bán
6,86 T
6,29 T
5,60 T
6,07 T
Chi phí doanh thu
6,86 T
6,29 T
5,60 T
6,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
497,00 Tr
465,00 Tr
492,00 Tr
524,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,50 T
1,13 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,97 T
1,62 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
8,48 T
8,25 T
7,22 T
7,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
1,50 T
1,92 T
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-
3,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,22 T
620,00 Tr
886,00 Tr
7,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,13 T
1,67 T
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
363,00 Tr
316,00 Tr
91,00 Tr
1,58 T
Thuế suất hiệu dụng
16,34%
50,97%
10,27%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,82 T
295,00 Tr
821,00 Tr
5,68 T
Biên lợi nhuận ròng
17,53%
3,02%
8,98%
58,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,64
5,18
4,90
1,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
-
90,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí lãi suất
-354,00 Tr
-376,00 Tr
-356,00 Tr
-363,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-268,00 Tr
-376,00 Tr
-266,00 Tr
-284,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,32 T
1,87 T
2,28 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
209,00 Tr
257,00 Tr
-6,58 T
Các ứng dụng của Google