Finance

Danh sách
HONAUT:NSE
Honeywell Automation India Ltd
32.880,00 ₹
+1,04%
(+340,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HONAUT...
Mở
32.540,00 ₹
Cao
33.020,00 ₹
Thấp
32.410,00 ₹
Vốn hoá thị trường
290,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,08 N
Khối lượng
2,39 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
27,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
52,75
Cao nhất trong 52 tuần
41.495,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26.220,00 ₹
EPS
623,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
32.540,00 ₹
Cao
33.020,00 ₹
Thấp
32.410,00 ₹
Vốn hoá thị trường
290,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,08 N
Khối lượng
2,39 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
27,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
52,75
Cao nhất trong 52 tuần
41.495,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26.220,00 ₹
EPS
623,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honeywell Automation India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhoneywell.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 05:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 195,50 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 12,84 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,49 T
11,69 T
11,81 T
12,04 T
Giá vốn hàng bán
7,23 T
7,18 T
7,19 T
7,11 T
Chi phí doanh thu
7,23 T
7,18 T
7,19 T
7,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,14 T
2,13 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
3,08 T
3,15 T
2,90 T
3,35 T
Tổng chi phí hoạt động
10,31 T
10,34 T
10,09 T
10,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,35 T
1,72 T
1,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
442,00 Tr
455,00 Tr
-1,30 T
464,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,65 T
2,15 T
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,76 T
2,18 T
2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
412,00 Tr
437,00 Tr
556,00 Tr
524,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,64%
26,50%
25,82%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
930,00 Tr
883,00 Tr
322,00 Tr
884,00 Tr
Thu nhập ròng
1,20 T
1,21 T
1,60 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
10,40%
10,37%
13,53%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
135,13
146,56
181,35
170,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,80 T
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-41,00 Tr
-14,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-41,00 Tr
1,78 T
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,00 Tr
127,00 Tr
147,00 Tr
135,00 Tr
EBITDA
1,32 T
1,44 T
1,80 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google