Finance

Danh sách
Tại sao HONASA tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
HONASA:NSE
Honasa Consumer Ltd
478,50 ₹
+2,09%
(+9,80) 1 ngày
12 thg 10, 11:04:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HONASA...
Mở
472,00 ₹
Cao
481,20 ₹
Thấp
472,00 ₹
Vốn hoá thị trường
155,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
272,53 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
62,82
Cao nhất trong 52 tuần
509,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
248,40 ₹
EPS
7,62 ₹
Số nhân viên
936
Mở
472,00 ₹
Cao
481,20 ₹
Thấp
472,00 ₹
Vốn hoá thị trường
155,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
272,53 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
62,82
Cao nhất trong 52 tuần
509,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
248,40 ₹
EPS
7,62 ₹
Số nhân viên
936
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honasa Consumer Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên936
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhonasa.in
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,76 ₹ / 2,30 ₹
+20,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,56 T / 7,40 T
+2,16%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,38 T
6,02 T
6,57 T
7,56 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,89 T
1,99 T
2,29 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,89 T
1,99 T
2,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
598,49 Tr
710,43 Tr
8,71 T
663,79 Tr
Chi phí hoạt động
3,43 T
3,58 T
3,92 T
4,27 T
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
5,47 T
5,91 T
6,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
359,02 Tr
544,59 Tr
663,96 Tr
996,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,41 Tr
206,75 Tr
-626,80 Tr
225,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
527,47 Tr
670,85 Tr
818,37 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
527,47 Tr
718,82 Tr
646,74 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
135,20 Tr
168,85 Tr
123,99 Tr
287,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
25,17%
15,15%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
2,72 T
2,76 T
-4,89 T
3,50 T
Thu nhập ròng
392,27 Tr
502,00 Tr
691,93 Tr
902,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
8,35%
10,53%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,20
1,65
2,12
2,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
623,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-32,96 Tr
-32,32 Tr
-24,75 Tr
-30,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,96 Tr
-32,32 Tr
599,01 Tr
-30,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,38 Tr
110,44 Tr
108,01 Tr
104,95 Tr
EBITDA
385,92 Tr
574,21 Tr
689,28 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google