Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,19%
1.066,21
-2,03
-0,19%
1.068,241.067,921.077,071.063,77
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,75%
611,16
+4,57
+0,75%
606,59606,59615,68605,82
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,82%
1.269,93
+22,72
+1,82%
1.247,211.244,281.272,821.231,77
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,42%
1.720,41
-7,17
-0,42%
1.727,581.727,121.727,751.708,63
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+1,21%
637,13
+7,59
+1,21%
629,54628,87637,90628,46
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,48%
866,25
+12,65
+1,48%
853,60854,40866,55854,06
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,23%
214,64
+2,60
+1,23%
212,04212,04214,86212,04
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,09%
3.511,13
-38,63
-1,09%
3.549,763.571,063.579,253.461,89
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,05%
886,92
+0,43
+0,05%
886,49888,59891,95878,92
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,42%
1.470,49
+6,15
+0,42%
1.464,341.460,441.471,431.455,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,19%
2.349,77
-4,48
-0,19%
2.354,252.352,682.379,542.334,76
HON:NASDAQ
Honeywell
217,23 US$
+1,87%
(+3,99) 1 ngày
217,23 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 5, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HON...
Mở
214,11 US$
Cao
218,85 US$
Thấp
213,02 US$
Vốn hoá thị trường
137,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
5,85 Tr
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
1,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,88
Cao nhất trong 52 tuần
248,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
186,76 US$
EPS
6,41 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,65 Tr
Số nhân viên
101 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Honeywell International Inc. is an American publicly traded, multinational conglomerate corporation headquartered in Charlotte, North Carolina. It primarily operates in four areas of business: aerospace, building automation, industrial automation, and energy and sustainability solutions. Honeywell also operates Sandia National Laboratories under contract with the U.S. Department of Energy. Honeywell is a Fortune 500 company, ranked 115th in 2023. In 2025, the corporation had a global workforce of approximately 101,000 employees. As of 2025, its chairman and chief executive officer was Vimal Kapur. The corporation's name, Honeywell International Inc., is a product of the merger of Honeywell Inc. and AlliedSignal in 1999. The corporation headquarters were consolidated with AlliedSignal's headquarters in Morristown, New Jersey. The combined company chose the name "Honeywell" because of the considerable brand recognition. Honeywell was a component of the Dow Jones Industrial Average index from 1999 to 2008. Prior to 1999, its corporate predecessors were included dating back to 1925, including early entrants in the computing and thermostat industries. Wikipedia
Giới thiệu về Honeywell
Giám đốc điều hànhVimal Kapur
Số nhân viên101 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhoneywell.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
2,45 US$ / 2,32 US$
+5,55%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
9,14 T / 9,29 T
-1,53%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,35 T
10,41 T
9,76 T
9,14 T
Giá vốn hàng bán
6,33 T
6,86 T
6,29 T
5,60 T
Chi phí doanh thu
6,33 T
6,86 T
6,29 T
5,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
481,00 Tr
497,00 Tr
465,00 Tr
492,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,12 T
1,50 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
1,80 T
1,62 T
1,97 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
8,13 T
8,48 T
8,25 T
7,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
1,93 T
1,50 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-155,00 Tr
-14,00 Tr
-
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
2,22 T
620,00 Tr
886,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,85 T
1,67 T
1,13 T
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
302,00 Tr
363,00 Tr
316,00 Tr
91,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,14%
16,34%
50,97%
10,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,57 T
1,82 T
295,00 Tr
821,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,17%
17,53%
3,02%
8,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,75
2,82
2,59
2,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 Tr
86,00 Tr
-
90,00 Tr
Chi phí lãi suất
-330,00 Tr
-354,00 Tr
-376,00 Tr
-356,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-251,00 Tr
-268,00 Tr
-376,00 Tr
-266,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,62 T
2,32 T
1,87 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,00 Tr
-
209,00 Tr
257,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay