Finance

Danh sách
HOMI:IDX
Grand House Mulia Tbk PT
238,00 IDR
-0,83%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:02:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOMI...
Mở
240 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
230 IDR
Vốn hoá thị trường
374,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
159 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
24
Mở
240 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
230 IDR
Vốn hoá thị trường
374,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
159 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grand House Mulia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,09 T
3,72 T
5,37 T
5,44 T
Giá vốn hàng bán
6,94 T
2,26 T
3,59 T
3,20 T
Chi phí doanh thu
6,94 T
2,26 T
3,59 T
3,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,73 T
1,07 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,67 T
1,07 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
8,07 T
3,94 T
4,66 T
4,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
-211,57 Tr
716,28 Tr
651,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
506,85 Tr
-376,77 Tr
431,20 Tr
17,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
506,85 Tr
-376,77 Tr
431,20 Tr
17,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
227,16 Tr
93,12 Tr
134,34 Tr
136,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,82%
-24,72%
31,15%
798,74%
Chi phí hoạt động khác
-80,43 Tr
-54,62 Tr
2,23 Tr
214,52 Tr
Thu nhập ròng
279,89 Tr
-470,43 Tr
297,16 Tr
-116,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,08%
-12,63%
5,53%
-2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,36 Tr
336,82 Tr
12,12 Tr
13,35 Tr
Chi phí lãi suất
-521,22 Tr
-502,01 Tr
-297,20 Tr
-648,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-505,86 Tr
-165,20 Tr
-285,08 Tr
-634,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
-160,99 Tr
766,82 Tr
673,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google