Finance

Danh sách
Tại sao HOME tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
HOME:BME
Neinor Homes SA
16,00 €
+2,11%
(+0,33) 1 ngày
30 thg 9, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOME...
Mở
15,69 €
Cao
16,11 €
Thấp
15,69 €
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,79 N
Khối lượng
412,77 N
Cổ tức
10,70%
Cổ tức hằng quý
0,43 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2022
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 €
EPS
1,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,86 Tr
Số nhân viên
549
Mở
15,69 €
Cao
16,11 €
Thấp
15,69 €
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,79 N
Khối lượng
412,77 N
Cổ tức
10,70%
Cổ tức hằng quý
0,43 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2022
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 €
EPS
1,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,86 Tr
Số nhân viên
549
Hồ sơ
Neinor Homes S.A. is a Spanish real estate company headquartered in Bilbao, specializing in the development, promotion, and management of residential properties across Spain. Wikipedia
Giới thiệu về Neinor Homes SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên549
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,21 Tr
279,21 Tr
338,33 Tr
338,33 Tr
Giá vốn hàng bán
206,31 Tr
206,31 Tr
258,20 Tr
258,20 Tr
Chi phí doanh thu
206,31 Tr
206,31 Tr
258,20 Tr
258,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,76 Tr
10,76 Tr
19,04 Tr
19,04 Tr
Chi phí hoạt động
44,20 Tr
44,20 Tr
48,60 Tr
48,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
250,51 Tr
250,51 Tr
306,80 Tr
306,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,70 Tr
28,70 Tr
31,53 Tr
31,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-89,50 N
-89,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,07 Tr
68,07 Tr
13,21 Tr
13,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,13 Tr
22,13 Tr
12,49 Tr
12,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,77 Tr
8,77 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,88%
12,88%
46,94%
46,94%
Chi phí hoạt động khác
31,98 Tr
31,98 Tr
27,09 Tr
27,09 Tr
Thu nhập ròng
60,03 Tr
60,03 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,50%
21,50%
1,84%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,08 Tr
3,08 Tr
3,78 Tr
3,78 Tr
Chi phí lãi suất
-7,72 Tr
-7,72 Tr
-23,70 Tr
-23,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,64 Tr
-4,64 Tr
-19,92 Tr
-19,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,46 Tr
1,46 Tr
2,46 Tr
2,46 Tr
EBITDA
29,52 Tr
29,52 Tr
33,99 Tr
33,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
382,00 N
382,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google