Finance

Danh sách
HOME34:BVMF
Home Depot
68,53 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 17:53:53 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOME34...
Mở
70,06 R$
Cao
70,06 R$
Thấp
68,43 R$
Vốn hoá thị trường
349,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,62 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,77 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,69 Tr
Số nhân viên
472 N
Mở
70,06 R$
Cao
70,06 R$
Thấp
68,43 R$
Vốn hoá thị trường
349,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,62 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,77 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,69 Tr
Số nhân viên
472 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Home Depot, Inc. hoặc Home Depot là một công ty bán lẻ cung cấp thiết bị gia đình của Mỹ chuyên bán dụng cụ, sản phẩm và dịch vụ xây dựng. Công ty có trụ sở tại Atlanta Store Support Center tại Quận Cobb, Georgia. Nó điều hành nhiều cửa hàng định dạng lớn ở Hoa Kỳ, tất cả 10 tỉnh của Canada, và quốc gia Mexico. Công ty chuyên bảo hành sửa chữa Interline Brands cũng do The Home Depot sở hữu với 70 trung tâm phân phối trên toàn nước Mỹ. The Home Depot là nhà bán lẻ sản phẩm cải tiến nhà cửa lớn nhất ở Hoa Kỳ, đi trước đối thủ Lowe's. Wikipedia
Giới thiệu về Home Depot
Giám đốc điều hànhEdward Decker
Số nhân viên472 N
Ngày thành lập6 thg 2, 1978
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webhomedepot.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 3, 17 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2027
- / 3,84 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 42,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
41,35 T
38,20 T
41,76 T
47,86 T
Giá vốn hàng bán
27,54 T
25,73 T
27,98 T
32,43 T
Chi phí doanh thu
27,54 T
25,73 T
27,98 T
32,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,64 T
7,77 T
7,96 T
8,42 T
Chi phí hoạt động
8,46 T
8,62 T
8,80 T
9,28 T
Tổng chi phí hoạt động
36,00 T
34,35 T
36,78 T
41,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,35 T
3,85 T
4,98 T
6,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,76 T
3,30 T
4,38 T
6,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,76 T
3,30 T
4,38 T
5,63 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
727,00 Tr
1,09 T
1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
22,04%
24,86%
24,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,60 T
2,57 T
3,29 T
4,77 T
Biên lợi nhuận ròng
8,71%
6,73%
7,88%
9,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,74
2,72
3,43
4,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
43,00 Tr
7,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-628,00 Tr
-594,00 Tr
-611,00 Tr
-583,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-596,00 Tr
-551,00 Tr
-604,00 Tr
-524,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
826,00 Tr
845,00 Tr
841,00 Tr
852,00 Tr
EBITDA
6,40 T
4,93 T
6,06 T
7,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google