Finance

Danh sách
HOLM-B:STO
Holmen AB Class B
316,60 SEK
+0,51%
(+1,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:34 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOLM-B...
Mở
316,20 SEK
Cao
321,20 SEK
Thấp
316,20 SEK
Vốn hoá thị trường
48,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,74 N
Khối lượng
147,90 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
2,37 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,19
Cao nhất trong 52 tuần
380,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
293,80 SEK
EPS
16,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
316,20 SEK
Cao
321,20 SEK
Thấp
316,20 SEK
Vốn hoá thị trường
48,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,74 N
Khối lượng
147,90 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
2,37 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,19
Cao nhất trong 52 tuần
380,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
293,80 SEK
EPS
16,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Holmen AB is a Swedish company which bases its business in the forest industry and the pulp and paper industry. Holmen's main products are paperboard for consumer packaging and graphical applications. Printing paper for magazines, supplements, direct mail, directories, books and newspapers. Holmen also produce sawn timber for flooring, window components, furniture or construction. Wikipedia
Giới thiệu về Holmen AB Class B
Giám đốc điều hànhHenrik Sjolund
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1875
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webholmen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,33 T
5,93 T
5,47 T
5,63 T
Giá vốn hàng bán
2,91 T
2,90 T
3,07 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
2,91 T
2,90 T
3,07 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
786,00 Tr
877,00 Tr
850,00 Tr
851,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,93 T
2,56 T
1,77 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
4,84 T
5,46 T
4,84 T
5,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
488,00 Tr
473,00 Tr
634,00 Tr
408,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
711,00 Tr
713,00 Tr
790,00 Tr
652,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,00 Tr
453,00 Tr
597,00 Tr
369,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-233,00 Tr
132,00 Tr
172,00 Tr
142,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-32,77%
18,51%
21,77%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
770,00 Tr
1,32 T
569,00 Tr
730,00 Tr
Thu nhập ròng
944,00 Tr
581,00 Tr
618,00 Tr
510,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,72%
9,79%
11,29%
9,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,10
3,80
4,00
3,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
12,00 Tr
3,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-34,00 Tr
-41,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-22,00 Tr
-38,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
373,00 Tr
362,00 Tr
350,00 Tr
360,00 Tr
EBITDA
861,00 Tr
700,00 Tr
984,00 Tr
768,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google