Finance

Danh sách
Tại sao HOKI giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
HOKI:IDX
Buyung Poetra Sembada Tbk PT
44,00 IDR
-2,22%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOKI...
Mở
44 IDR
Cao
45 IDR
Thấp
43 IDR
Vốn hoá thị trường
425,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,38 Tr
Khối lượng
20,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
85 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
-8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 T
Số nhân viên
272
Mở
44 IDR
Cao
45 IDR
Thấp
43 IDR
Vốn hoá thị trường
425,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,38 Tr
Khối lượng
20,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
85 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
-8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 T
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Buyung Poetra Sembada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopikoki.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
249,36 T
386,35 T
535,81 T
226,23 T
Giá vốn hàng bán
207,21 T
384,23 T
528,41 T
232,45 T
Chi phí doanh thu
207,21 T
384,23 T
528,41 T
232,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,43 T
27,31 T
32,42 T
23,79 T
Chi phí hoạt động
28,87 T
28,16 T
33,32 T
24,71 T
Tổng chi phí hoạt động
236,07 T
412,39 T
561,73 T
257,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,28 T
-26,04 T
-25,92 T
-30,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,88 Tr
348,39 Tr
19,28 Tr
-318,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 T
-34,37 T
-31,41 T
-25,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,93 T
-34,32 T
-31,41 T
-25,97 T
Chi phí thuế thu nhập
226,99 Tr
288,97 Tr
42,27 Tr
265,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,29%
-0,84%
-0,13%
-1,02%
Chi phí hoạt động khác
883,21 Tr
678,23 Tr
350,96 Tr
373,83 Tr
Thu nhập ròng
9,88 T
-33,87 T
-31,21 T
-26,00 T
Biên lợi nhuận ròng
3,96%
-8,77%
-5,82%
-11,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
461,52 Tr
108,72 Tr
69,42 Tr
10,65 T
Chi phí lãi suất
-3,71 T
-8,59 T
-5,59 T
-5,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,25 T
-8,49 T
-5,52 T
5,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
250,33 Tr
250,33 Tr
250,33 Tr
242,34 Tr
EBITDA
20,55 T
-18,74 T
-18,56 T
-23,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google