Finance

Danh sách
HOKCF:OTCMKTS
Hong Kong and China Gas Co Ltd
0,91 US$
-0,01%
(-0,00010) 1 ngày
9 thg 10, 09:30:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOKCF...
Mở
0,91 US$
Cao
0,91 US$
Thấp
0,91 US$
Vốn hoá thị trường
16,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,66 T
Số nhân viên
54 N
Mở
0,91 US$
Cao
0,91 US$
Thấp
0,91 US$
Vốn hoá thị trường
16,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,66 T
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Hong Kong and China Gas Company Limited, trading as Towngas, is the sole provider of territory-wide town gas in Hong Kong. Founded in 1862, it is one of the oldest listed companies in the territory. Wikipedia
Giới thiệu về Hong Kong and China Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54,1 N
Ngày thành lập31 thg 5, 1862
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtowngas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,41 T
13,41 T
14,76 T
14,76 T
Giá vốn hàng bán
8,58 T
8,58 T
9,26 T
9,26 T
Chi phí doanh thu
8,58 T
8,58 T
9,26 T
9,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,13 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
3,08 T
3,08 T
3,29 T
3,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,66 T
11,66 T
12,55 T
12,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 T
1,75 T
2,22 T
2,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
7,30 Tr
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 T
2,05 T
2,62 T
2,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,83 T
2,60 T
2,60 T
Chi phí thuế thu nhập
418,25 Tr
418,25 Tr
520,05 Tr
520,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,41%
20,41%
19,85%
19,85%
Chi phí hoạt động khác
964,40 Tr
964,40 Tr
1,31 T
1,31 T
Thu nhập ròng
1,36 T
1,36 T
1,82 T
1,82 T
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
10,16%
12,33%
12,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,95 Tr
107,95 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-493,20 Tr
-493,20 Tr
-487,50 Tr
-487,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-385,25 Tr
-385,25 Tr
-487,50 Tr
-487,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
985,75 Tr
985,75 Tr
960,90 Tr
960,90 Tr
EBITDA
2,69 T
2,69 T
3,13 T
3,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,85 Tr
-90,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google