Finance

Danh sách
HOFI:STO
Hoist Finance AB (publ)
192,90 SEK
+1,47%
(+2,80) 1 ngày
8 thg 10, 17:29:54 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOFI...
Mở
188,50 SEK
Cao
192,90 SEK
Thấp
186,10 SEK
Vốn hoá thị trường
17,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,60 N
Khối lượng
133,41 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,40
Cao nhất trong 52 tuần
223,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
90,80 SEK
EPS
15,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
188,50 SEK
Cao
192,90 SEK
Thấp
186,10 SEK
Vốn hoá thị trường
17,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,60 N
Khối lượng
133,41 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,40
Cao nhất trong 52 tuần
223,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
90,80 SEK
EPS
15,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hoist Finance AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,40 T
1,15 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
320,00 Tr
337,00 Tr
358,00 Tr
391,00 Tr
Chi phí doanh thu
320,00 Tr
337,00 Tr
358,00 Tr
391,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
358,00 Tr
444,00 Tr
401,00 Tr
409,00 Tr
Chi phí hoạt động
369,00 Tr
425,00 Tr
398,00 Tr
238,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
689,00 Tr
762,00 Tr
756,00 Tr
629,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
326,00 Tr
639,00 Tr
397,00 Tr
622,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
64,00 Tr
-1,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
492,00 Tr
396,00 Tr
631,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
492,00 Tr
396,00 Tr
631,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,00 Tr
131,00 Tr
58,00 Tr
157,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,62%
26,63%
14,65%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
-13,00 Tr
-31,00 Tr
-18,00 Tr
-184,00 Tr
Thu nhập ròng
284,00 Tr
361,00 Tr
338,00 Tr
474,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,98%
25,77%
29,31%
37,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,00
3,84
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,00 Tr
12,00 Tr
15,00 Tr
13,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,41 T
1,52 T
1,36 T
1,78 T
Các ứng dụng của Google