Finance

Danh sách
HOEGF:OTCMKTS
Hoegh Autoliners ASA
18,50 US$
-0,54%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:00:26 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOEGF...
Mở
18,50 US$
Cao
18,50 US$
Thấp
18,50 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
978,00
Khối lượng
6,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 US$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,50 US$
Cao
18,50 US$
Thấp
18,50 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
978,00
Khối lượng
6,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 US$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hoegh Autoliners ASA
Giám đốc điều hànhAndreas Enger
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
370,47 Tr
358,35 Tr
359,95 Tr
375,79 Tr
Giá vốn hàng bán
209,76 Tr
207,00 Tr
208,21 Tr
246,58 Tr
Chi phí doanh thu
209,76 Tr
207,00 Tr
208,21 Tr
246,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,57 Tr
4,58 Tr
7,12 Tr
7,18 Tr
Chi phí hoạt động
37,99 Tr
36,80 Tr
38,24 Tr
39,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,75 Tr
243,80 Tr
246,45 Tr
286,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,71 Tr
114,56 Tr
113,49 Tr
89,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-341,00 N
-1,48 Tr
-1,15 Tr
-1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,32 Tr
103,99 Tr
101,28 Tr
84,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,19 Tr
103,80 Tr
101,37 Tr
77,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
-558,00 N
-1,36 Tr
-848,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,87%
-0,54%
-1,34%
-1,00%
Chi phí hoạt động khác
-
1,75 Tr
-
-
Thu nhập ròng
131,17 Tr
104,55 Tr
102,64 Tr
85,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,41%
29,17%
28,51%
22,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,55
0,54
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,97 Tr
2,28 Tr
2,75 Tr
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-12,01 Tr
-11,38 Tr
-12,53 Tr
-12,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,04 Tr
-9,10 Tr
-9,78 Tr
-10,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,43 Tr
30,46 Tr
31,13 Tr
32,40 Tr
EBITDA
155,14 Tr
142,07 Tr
141,53 Tr
122,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,13 Tr
-195,00 N
96,00 N
-260,00 N
Các ứng dụng của Google