Finance

Danh sách
Tại sao HODL giảm 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
HODL:CNSX
Sol Strategies Inc
1,86 CA$
-3,63%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HODL...
Mở
2,07 CA$
Cao
2,07 CA$
Thấp
1,86 CA$
Vốn hoá thị trường
73,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,04 N
Khối lượng
75,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 CA$
EPS
-4,53 CA$
Số nhân viên
17
Mở
2,07 CA$
Cao
2,07 CA$
Thấp
1,86 CA$
Vốn hoá thị trường
73,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,04 N
Khối lượng
75,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 CA$
EPS
-4,53 CA$
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sol Strategies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,81 Tr
-4,12 Tr
7,37 Tr
1,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 Tr
2,68 Tr
2,43 Tr
2,69 Tr
Chi phí hoạt động
8,66 Tr
6,36 Tr
5,70 Tr
5,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,66 Tr
6,36 Tr
5,70 Tr
5,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,85 Tr
-10,48 Tr
1,66 Tr
-4,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-966,65 N
-509,08 N
-78,71 Tr
-8,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,06 Tr
-11,85 Tr
-89,88 Tr
-17,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,50 Tr
-11,85 Tr
-77,57 Tr
-13,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,83 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
28,02%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,24 Tr
-11,85 Tr
-89,88 Tr
-17,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-661,98%
287,76%
-1.220,21%
-985,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,51
-
-
-0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,64 N
264,92 N
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-1,16 Tr
-545,58 N
-850,38 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 Tr
-1,16 Tr
-504,94 N
-585,47 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,21 Tr
-7,92 Tr
4,04 Tr
-2,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google