Finance

Danh sách
HOCPF:OTCMKTS
Tập đoàn Hoya
153,23 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:00:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HOCPF...
Vốn hoá thị trường
54,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,00
Khối lượng
1,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
191,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
143,58 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,84 Tr
Số nhân viên
38 N
Vốn hoá thị trường
54,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,00
Khối lượng
1,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
191,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
143,58 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,84 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hoya Corporation is a Japanese company manufacturing optical products such as photomasks, photomask blanks and hard disk drive platters, contact lenses and eyeglass lenses for the healthcare market, medical photonics, lasers, photographic filters, medical flexible endoscopy equipment, and software. Hoya Corporation is one of the Forbes Global 2000 Leading Companies and Industry Week 1000 Company. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Hoya
Giám đốc điều hànhIkeda Eiichiro
Số nhân viên37,8 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1941
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webhoya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
234,02 T
244,72 T
248,13 T
256,77 T
Giá vốn hàng bán
172,07 T
109,14 T
113,70 T
36,79 T
Chi phí doanh thu
172,07 T
109,14 T
113,70 T
36,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-35,23 T
18,81 T
19,29 T
79,82 T
Chi phí hoạt động
32,69 T
30,98 T
66,76 T
136,81 T
Tổng chi phí hoạt động
204,76 T
140,12 T
180,46 T
173,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,26 T
104,60 T
67,67 T
83,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,35 T
-3,00 Tr
211,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,93 T
110,80 T
77,57 T
85,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,11 T
111,31 T
72,72 T
85,99 T
Chi phí thuế thu nhập
16,97 T
19,62 T
23,66 T
20,16 T
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
17,71%
30,50%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
80,56 T
12,17 T
47,46 T
40,99 T
Thu nhập ròng
55,43 T
91,60 T
54,22 T
65,79 T
Biên lợi nhuận ròng
23,69%
37,43%
21,85%
25,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,34 T
3,29 T
3,12 T
2,78 T
Chi phí lãi suất
-500,00 Tr
-497,00 Tr
-506,00 Tr
-463,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,84 T
2,79 T
2,62 T
2,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-12,64 T
-
-
16,01 T
EBITDA
43,24 T
119,73 T
84,13 T
99,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,74 T
423,00 Tr
2,50 T
-39,00 Tr
Các ứng dụng của Google