Finance

Danh sách
Tại sao HNT giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
HNT:FRA
Cinda International Holdings Ltd
0,076 €
-2,58%
(-0,0020) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HNT...
Mở
0,08 €
Cao
0,08 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
429,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 €
Số nhân viên
80
Mở
0,08 €
Cao
0,08 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
429,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 €
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cinda International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcinda.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,62 Tr
48,62 Tr
39,66 Tr
39,66 Tr
Giá vốn hàng bán
3,72 Tr
3,72 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí doanh thu
3,72 Tr
3,72 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,93 Tr
13,93 Tr
15,12 Tr
15,12 Tr
Chi phí hoạt động
14,62 Tr
14,62 Tr
25,63 Tr
25,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,34 Tr
18,34 Tr
29,13 Tr
29,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,28 Tr
30,28 Tr
10,53 Tr
10,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,25 Tr
-5,25 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,58 Tr
32,58 Tr
18,16 Tr
18,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,71 Tr
32,71 Tr
16,14 Tr
16,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
625,00 N
625,00 N
1,50 N
1,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,92%
1,92%
0,01%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
11,08 Tr
11,08 Tr
10,52 Tr
10,52 Tr
Thu nhập ròng
31,95 Tr
31,95 Tr
18,16 Tr
18,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
65,72%
65,72%
45,78%
45,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,50 N
40,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google