Finance

Beta
Danh sách
HNSDF:OTCMKTS
Hensoldt AG
82,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 6, 12:45:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HNSDF...
Vốn hoá thị trường
9,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
9,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Hensoldt AG is a German multinational corporation headquartered in Munich which focuses on sensor technologies for protection and surveillance missions in the defence, security and aerospace sectors. The main product areas are radar, optoelectronics and avionics. Hensoldt's main office is in Taufkirchen near Munich, Germany. On 25 September 2020, Hensoldt AG was listed in the Prime Standard of the Frankfurt Stock Exchange at an issue price of 12.00 euros. Based on the issue price, the market capitalisation amounted to 1.26 billion euros. Wikipedia
Giới thiệu về Hensoldt AG
Giám đốc điều hànhOliver Dörre
Số nhân viên9,36 N
Ngày thành lập28 thg 2, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhensoldt.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
549,00 Tr
592,00 Tr
919,00 Tr
496,00 Tr
Giá vốn hàng bán
451,00 Tr
468,00 Tr
669,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí doanh thu
451,00 Tr
468,00 Tr
669,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,00 Tr
67,00 Tr
77,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí hoạt động
75,00 Tr
78,00 Tr
74,00 Tr
73,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
526,00 Tr
546,00 Tr
743,00 Tr
500,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
46,00 Tr
176,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-4,00 Tr
13,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,00 Tr
26,00 Tr
158,00 Tr
-20,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,00 Tr
28,00 Tr
162,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 Tr
15,00 Tr
38,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
27,78%
57,69%
24,05%
-
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-16,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
-12,00 Tr
12,00 Tr
119,00 Tr
-19,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,19%
2,03%
12,95%
-3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-21,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-15,00 Tr
-18,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,00 Tr
93,00 Tr
227,00 Tr
39,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search