Finance

Danh sách
Tại sao HNSA tăng 6,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
HNSA:STO
Hansa Biopharma AB
38,22 SEK
+6,17%
(+2,22) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HNSA...
Mở
36,10 SEK
Cao
38,22 SEK
Thấp
35,86 SEK
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
533,76 N
Khối lượng
284,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,22 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
23,52 SEK
EPS
-7,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,76 Tr
Số nhân viên
131
Mở
36,10 SEK
Cao
38,22 SEK
Thấp
35,86 SEK
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
533,76 N
Khối lượng
284,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,22 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
23,52 SEK
EPS
-7,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,76 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansa Biopharma AB
Giám đốc điều hànhSøren Tulstrup
Số nhân viên131
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,80 Tr
75,99 Tr
34,57 Tr
48,10 Tr
Giá vốn hàng bán
20,11 Tr
24,66 Tr
13,78 Tr
22,33 Tr
Chi phí doanh thu
20,11 Tr
24,66 Tr
13,78 Tr
22,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,21 Tr
74,43 Tr
57,34 Tr
67,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,41 Tr
101,62 Tr
105,56 Tr
118,93 Tr
Chi phí hoạt động
160,41 Tr
176,02 Tr
162,90 Tr
186,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,52 Tr
200,67 Tr
176,68 Tr
209,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-149,71 Tr
-124,68 Tr
-142,11 Tr
-161,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,38 Tr
-30,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-147,56 Tr
-169,50 Tr
-195,87 Tr
-259,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-147,56 Tr
-169,50 Tr
-195,87 Tr
-259,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
693,00 N
396,00 N
453,00 N
677,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,47%
-0,23%
-0,23%
-0,26%
Chi phí hoạt động khác
1,79 Tr
-34,00 N
-
28,00 N
Thu nhập ròng
-148,26 Tr
-169,90 Tr
-196,32 Tr
-260,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-481,29%
-223,58%
-567,89%
-541,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,75
-1,62
-1,93
-2,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,28 Tr
-
2,55 Tr
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-10,23 Tr
-208,06 Tr
-28,90 Tr
-58,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,00 N
-208,06 Tr
-26,35 Tr
-55,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-149,07 Tr
-124,05 Tr
-141,48 Tr
-149,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google