Finance

Danh sách
Tại sao HNRG giảm 10,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
HNRG:NASDAQ
Hallador Energy Co
12,42 US$
-10,97%
(-1,53) 1 ngày
12,42 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HNRG...
Mở
13,61 US$
Cao
13,94 US$
Thấp
11,71 US$
Vốn hoá thị trường
585,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
843,34 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
599,42
Cao nhất trong 52 tuần
24,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 US$
EPS
0,02 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,14 Tr
Số nhân viên
633
Mở
13,61 US$
Cao
13,94 US$
Thấp
11,71 US$
Vốn hoá thị trường
585,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
843,34 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
599,42
Cao nhất trong 52 tuần
24,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 US$
EPS
0,02 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,14 Tr
Số nhân viên
633
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hallador Energy Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên633
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HNRG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HNRG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 12,42 US$
28,00 US$ (+125,44%)
Trung bình
27,50 US$ (+121,42%)
Thấp nhất
27,00 US$ (+117,39%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeff Grampp
Northland Securities
Buy
Reiterated
27,00 US$
+117,4%
10/06/2026
Jake Sekelsky
Alliance Global Partners
Buy
Reiterated
28,00 US$
+125,4%
08/11/2026
Julien Dumoulin Smith
Jefferies
Buy
Reiterated
22,00 US$
+77,1%
04/19/2026
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Upgraded
27,00 US$
+117,4%
03/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,85 Tr
101,94 Tr
104,49 Tr
101,50 Tr
Giá vốn hàng bán
105,72 Tr
76,63 Tr
92,38 Tr
95,99 Tr
Chi phí doanh thu
105,72 Tr
76,63 Tr
92,38 Tr
95,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,77 Tr
7,13 Tr
6,86 Tr
7,55 Tr
Chi phí hoạt động
14,40 Tr
19,20 Tr
17,96 Tr
18,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,12 Tr
95,83 Tr
110,34 Tr
114,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,72 Tr
6,11 Tr
-5,85 Tr
-12,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,88 Tr
1,59 Tr
-9,82 Tr
-16,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
2,12 Tr
-9,80 Tr
-16,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,83 Tr
-504,00 N
-1,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
115,07%
5,13%
7,10%
Chi phí hoạt động khác
446,00 N
454,00 N
408,00 N
416,00 N
Thu nhập ròng
23,88 Tr
-240,00 N
-9,32 Tr
-15,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,26%
-0,24%
-8,92%
-15,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,55
0,01
-0,19
-0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
602,00 N
147,00 N
279,00 N
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,43 Tr
-3,97 Tr
-3,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
-3,82 Tr
-3,82 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,14 Tr
11,56 Tr
10,61 Tr
9,90 Tr
EBITDA
36,31 Tr
18,12 Tr
5,16 Tr
-2,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,33 Tr
-79,00 N
-201,00 N
15,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google