Finance

Danh sách
HNM:FRA
Ormat Technologies, Inc.
80,75 €
-0,43%
(-0,35) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HNM...
Mở
80,50 €
Cao
80,75 €
Thấp
80,50 €
Vốn hoá thị trường
5,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
125,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
78,60 €
Số nhân viên
2 N
Mở
80,50 €
Cao
80,75 €
Thấp
80,50 €
Vốn hoá thị trường
5,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
125,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
78,60 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ormat Technologies, Inc. is an international company based in Reno, Nevada, United States. Ormat supplies alternative and renewable geothermal energy technology. The company has built over 190 power plants and installed over 3,200 MW of output. As of January 2021 it owns and operates 933 MW of geothermal and recovered energy based power plants. Ormat has supplied over 1000 turbochargers worldwide, in North America, South America, Europe, Australia, and Asia. The company's products also include turbines, generators, and heat exchangers. The company's share is a dual stock traded on the Tel Aviv Stock Exchange since 1991 and on the New York Stock Exchange since 2004 under the symbol ORA, and is part of the Tel Aviv 35 Index and the Tel Aviv Tech-Elite Index. The company's main production facilities are located in Yavne, Israel. Wikipedia
Giới thiệu về Ormat Technologies, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhReno, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webormat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
249,73 Tr
276,04 Tr
403,91 Tr
258,76 Tr
Giá vốn hàng bán
185,69 Tr
197,21 Tr
283,54 Tr
190,07 Tr
Chi phí doanh thu
185,69 Tr
197,21 Tr
283,54 Tr
190,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,28 Tr
1,04 Tr
1,13 Tr
1,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,59 Tr
26,96 Tr
32,15 Tr
26,40 Tr
Chi phí hoạt động
26,25 Tr
28,30 Tr
34,34 Tr
33,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,94 Tr
225,51 Tr
317,88 Tr
223,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,79 Tr
50,53 Tr
86,03 Tr
35,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,64 Tr
10,69 Tr
13,01 Tr
11,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
26,31 Tr
29,14 Tr
16,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,78 Tr
34,28 Tr
57,24 Tr
18,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,28 Tr
-6,74 Tr
-15,47 Tr
-9,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,97%
-25,61%
-53,08%
-59,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,02 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
24,14 Tr
31,35 Tr
44,07 Tr
27,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
11,36%
10,91%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,67
1,30
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,63 Tr
1,15 Tr
1,43 Tr
7,07 Tr
Chi phí lãi suất
-35,68 Tr
-35,02 Tr
-44,99 Tr
-43,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,05 Tr
-33,87 Tr
-43,56 Tr
-36,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,94 Tr
129,82 Tr
164,62 Tr
117,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
14,00 N
-24,76 Tr
60,00 N
Các ứng dụng của Google