Finance

Danh sách
HNDFDS:NSE
Hindustan Foods Ltd(NDA)
569,10 ₹
-1,76%
(-10,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HNDFDS...
Mở
579,30 ₹
Cao
579,30 ₹
Thấp
569,10 ₹
Vốn hoá thị trường
69,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,61 N
Khối lượng
16,88 N
Chỉ số P/E
43,34
Cao nhất trong 52 tuần
677,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
442,00 ₹
EPS
13,13 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
579,30 ₹
Cao
579,30 ₹
Thấp
569,10 ₹
Vốn hoá thị trường
69,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,61 N
Khối lượng
16,88 N
Chỉ số P/E
43,34
Cao nhất trong 52 tuần
677,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
442,00 ₹
EPS
13,13 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindustan Foods Ltd(NDA)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,39 T
9,98 T
12,20 T
12,01 T
Giá vốn hàng bán
8,71 T
8,28 T
10,23 T
10,09 T
Chi phí doanh thu
8,71 T
8,28 T
10,23 T
10,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
617,50 Tr
601,80 Tr
749,20 Tr
694,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,03 T
1,14 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
9,75 T
9,30 T
11,37 T
11,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
634,80 Tr
678,60 Tr
829,10 Tr
741,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,90 Tr
19,00 Tr
-178,10 Tr
59,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
473,60 Tr
471,00 Tr
631,30 Tr
565,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
473,60 Tr
506,00 Tr
605,90 Tr
565,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,30 Tr
109,80 Tr
171,60 Tr
138,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
23,31%
27,18%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
200,40 Tr
192,80 Tr
154,90 Tr
220,40 Tr
Thu nhập ròng
352,30 Tr
361,20 Tr
459,70 Tr
427,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,39%
3,62%
3,77%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
3,49
3,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
64,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-201,00 Tr
-190,40 Tr
-134,40 Tr
-234,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-201,00 Tr
-190,40 Tr
-70,40 Tr
-234,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
223,10 Tr
232,80 Tr
235,60 Tr
261,80 Tr
EBITDA
850,95 Tr
856,35 Tr
1,03 T
966,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google