Finance

Danh sách
HMY:ASX
Harmoney Corp Ltd
0,65 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:47:25 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMY...
Vốn hoá thị trường
66,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,94 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 AU$
EPS
0,10 AU$
Số nhân viên
84
Vốn hoá thị trường
66,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,94 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 AU$
EPS
0,10 AU$
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harmoney is an online direct personal lender that operates across Australia and New Zealand. The company was established in 2014 to introduce peer-to-peer lending to New Zealand. Harmoney provides personal loans and has issued NZD $2 billion worth of loans as of March 2021. Launched in September 2014, Harmoney was the first licensed provider in New Zealand after peer-to-peer lending and crowdfunding were enabled on 1 April 2014, following the passing of new financial legislation in New Zealand. Harmoney started with peer-to-peer lending; it ceased providing retail investors with new loans on 1 April 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Harmoney Corp Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Stevens
Số nhân viên84
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,92 Tr
12,92 Tr
12,11 Tr
12,11 Tr
Giá vốn hàng bán
3,72 Tr
3,72 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Chi phí doanh thu
3,72 Tr
3,72 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,36 Tr
7,36 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Chi phí hoạt động
7,89 Tr
7,89 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,61 Tr
11,61 Tr
10,80 Tr
10,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-782,50 N
-782,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-131,75%
-131,75%
-59,80%
-59,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,03 Tr
3,03 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,45%
23,45%
17,26%
17,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
526,50 N
526,50 N
464,50 N
464,50 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google