Finance

Danh sách
HMX:ASX
Hammer Metals Ltd
0,073 AU$
-1,35%
(-0,0010) 1 ngày
21 thg 10, 15:48:16 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMX...
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
68,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
780,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
892,76 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
68,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
780,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
892,76 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hammer Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,81 N
53,81 N
16,71 N
16,71 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,03 N
249,03 N
429,26 N
429,26 N
Chi phí hoạt động
329,96 N
329,96 N
557,68 N
557,68 N
Tổng chi phí hoạt động
329,96 N
329,96 N
557,68 N
557,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-276,16 N
-276,16 N
-540,97 N
-540,97 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-560,08 N
-560,08 N
-537,45 N
-537,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-258,62 N
-258,62 N
-523,74 N
-523,74 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,08 N
1,08 N
Thu nhập ròng
-560,08 N
-560,08 N
-537,45 N
-537,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.040,87%
-1.040,87%
-3.216,74%
-3.216,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,89 N
18,89 N
19,92 N
19,92 N
Chi phí lãi suất
-1,35 N
-1,35 N
-2,69 N
-2,69 N
Chi phí lãi suất ròng
17,53 N
17,53 N
17,23 N
17,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,73 N
20,73 N
21,47 N
21,47 N
EBITDA
-255,43 N
-255,43 N
-460,32 N
-460,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google