Finance

Danh sách
HMT:NSE
HMT Ltd
55,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMT...
Mở
54,22 ₹
Cao
55,99 ₹
Thấp
54,22 ₹
Vốn hoá thị trường
66,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,23 N
Khối lượng
6,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 ₹
EPS
-3,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
552
Mở
54,22 ₹
Cao
55,99 ₹
Thấp
54,22 ₹
Vốn hoá thị trường
66,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,23 N
Khối lượng
6,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 ₹
EPS
-3,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
552
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HMT Limited, formerly Hindustan Machine Tools Limited, is an Indian state-owned electronics company under the control of the Ministry of Heavy Industries, Government of India. It was founded in 1953 as a machine tool manufacturing company, diversifying into watches, tractors, printing machinery, metal forming presses, die casting and plastic processing machinery, and CNC systems and bearings. HMT is headquartered at Bangalore. The watch making division, HMT Watches, opened in 1961. During the 1970s and 1980s HMT was the largest supplier of wrist watches in India, with popular styles including Janata and Pilot. The division closed in 2016, largely due to mismanagement leading to heavy losses. In the same year, the Government of India also shut down HMT Chinar Watches Ltd., HMT Bearings, and HMT Tractors. HMT Machine Tools Limited still manufactures industrial machines and tools with a work force of around 2,500 in six manufacturing units situated at Bangalore, Kochi, Hyderabad, Pinjore and Ajmer. These mostly serve India's defence, government and educational institutions. HMT's wholly owned subsidiaries include HMT Machine Tools Limited and HMT International Limited. Wikipedia
Giới thiệu về HMT Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên552
Ngày thành lập7 thg 2, 1953
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webhmtindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,30 Tr
208,30 Tr
714,40 Tr
289,30 Tr
Giá vốn hàng bán
157,70 Tr
46,00 Tr
626,53 Tr
201,30 Tr
Chi phí doanh thu
157,70 Tr
46,00 Tr
626,53 Tr
201,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,00 Tr
166,50 Tr
112,62 Tr
144,70 Tr
Chi phí hoạt động
332,00 Tr
257,90 Tr
494,97 Tr
203,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
489,70 Tr
303,90 Tr
1,12 T
404,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-231,40 Tr
-95,60 Tr
-407,10 Tr
-115,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
75,88 Tr
8,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-390,80 Tr
-272,40 Tr
-348,56 Tr
-292,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-390,80 Tr
-272,40 Tr
-353,71 Tr
-292,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
25,96 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-7,45%
-
Chi phí hoạt động khác
178,90 Tr
74,60 Tr
367,74 Tr
44,10 Tr
Thu nhập ròng
-390,80 Tr
-272,40 Tr
-374,52 Tr
-292,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-151,30%
-130,77%
-52,42%
-100,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
151,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-159,40 Tr
-176,80 Tr
-174,09 Tr
-177,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-159,40 Tr
-176,80 Tr
-22,69 Tr
-177,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,10 Tr
16,80 Tr
14,61 Tr
14,30 Tr
EBITDA
-213,30 Tr
-76,96 Tr
-390,20 Tr
-98,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google