Finance

Danh sách
Tại sao HMR tăng 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
HMR:NASDAQ
Heidmar Maritime Holdings Corp
1,72 US$
+2,99%
(+0,050) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMR...
Mở
1,68 US$
Cao
1,84 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
101,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,57 N
Khối lượng
217,84 N
Chỉ số P/E
50,92
Cao nhất trong 52 tuần
2,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
0,03 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,99 Tr
Số nhân viên
52
Mở
1,68 US$
Cao
1,84 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
101,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,57 N
Khối lượng
217,84 N
Chỉ số P/E
50,92
Cao nhất trong 52 tuần
2,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
0,03 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,99 Tr
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heidmar Maritime Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheidmar.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HMR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HMR trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 1,72 US$
2,25 US$ (+30,81%)
Trung bình
2,25 US$ (+30,81%)
Thấp nhất
2,25 US$ (+30,81%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tate Sullivan
Maxim Group
Buy
Reiterated
2,25 US$
+30,8%
09/02/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Maintained
3,00 US$
+74,4%
03/25/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,62 Tr
25,08 Tr
18,35 Tr
29,00 Tr
Giá vốn hàng bán
12,49 Tr
20,91 Tr
11,99 Tr
21,59 Tr
Chi phí doanh thu
12,49 Tr
20,91 Tr
11,99 Tr
21,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,08 Tr
5,74 Tr
3,56 Tr
5,57 Tr
Chi phí hoạt động
2,35 Tr
7,24 Tr
3,58 Tr
5,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,84 Tr
28,15 Tr
15,57 Tr
27,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
775,99 N
-3,07 Tr
2,78 Tr
1,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
443,89 N
-523,74 N
-
377,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
-3,82 Tr
2,78 Tr
2,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 Tr
-3,82 Tr
2,78 Tr
2,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-746,07 N
1,48 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,17 Tr
-3,97 Tr
2,78 Tr
2,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,48%
-15,83%
15,18%
7,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-0,06
0,06
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,91 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,58 N
-31,64 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
39,33 N
-31,64 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,31 N
18,50 N
18,49 N
18,51 N
EBITDA
791,12 N
-3,05 Tr
2,80 Tr
1,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google