Finance

Danh sách
HMN:NYSE
Horace Mann Educators Corp
45,51 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMN...
Vốn hoá thị trường
1,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,63
Cao nhất trong 52 tuần
55,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,29 US$
EPS
4,28 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,63
Cao nhất trong 52 tuần
55,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,29 US$
EPS
4,28 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Horace Mann is an Illinois-based auto, property, supplemental and life insurance, as well as financial services company that focuses on retirement annuities and mutual funds. Horace Mann primarily works with educators and their families. Wikipedia
Giới thiệu về Horace Mann Educators Corp
Giám đốc điều hànhMarita Zuraitis
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhSpringfield, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HMN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HMN trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 45,51 US$
54,00 US$ (+18,66%)
Trung bình
54,00 US$ (+18,66%)
Thấp nhất
54,00 US$ (+18,66%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Zaremski
BMO Capital
Buy
Reiterated
54,00 US$
+18,7%
08/13/2026
John Barnidge
Piper Sandler
Hold
Maintained
48,00 US$
+5,5%
02/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,17 US$ / 0,73 US$
+60,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
443,50 Tr / 443,90 Tr
-0,09%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,50 Tr
434,80 Tr
429,30 Tr
443,50 Tr
Giá vốn hàng bán
258,20 Tr
263,00 Tr
262,50 Tr
272,90 Tr
Chi phí doanh thu
258,20 Tr
263,00 Tr
262,50 Tr
272,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,30 Tr
112,60 Tr
103,50 Tr
108,50 Tr
Chi phí hoạt động
99,90 Tr
116,10 Tr
107,10 Tr
112,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,10 Tr
379,10 Tr
369,60 Tr
384,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,40 Tr
55,70 Tr
59,70 Tr
58,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
71,50 Tr
45,70 Tr
50,20 Tr
49,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,50 Tr
45,70 Tr
50,20 Tr
49,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,20 Tr
9,50 Tr
9,00 Tr
7,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,46%
20,79%
17,93%
15,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,30 Tr
36,20 Tr
41,20 Tr
41,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,30%
8,33%
9,60%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,36
1,21
1,28
1,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,90 Tr
-10,00 Tr
-9,50 Tr
-9,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,90 Tr
-10,00 Tr
-9,50 Tr
-9,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,20 Tr
62,40 Tr
66,40 Tr
65,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google